lush underbrush
rậm rạp
The hikers carefully made their way through the dense underbrush.
Những người đi bộ đường dài cẩn thận đi qua bụi rậm dày đặc.
Wild animals often hide in the underbrush to avoid predators.
Động vật hoang dã thường ẩn náu trong bụi rậm để tránh những kẻ săn mồi.
The underbrush rustled as the deer moved through it.
Bụi rậm xào xạc khi hươu di chuyển qua đó.
The campers cleared the underbrush to set up their tents.
Những người cắm trại đã dọn sạch bụi rậm để dựng lều.
The underbrush provided excellent cover for the small animals.
Bụi rậm cung cấp nơi ẩn náu tuyệt vời cho những con vật nhỏ.
The underbrush was so thick that it was hard to see what lay beyond.
Bụi rậm quá dày đến mức khó có thể nhìn thấy những gì phía sau.
The underbrush was alive with insects and small creatures.
Bụi rậm tràn ngập côn trùng và những sinh vật nhỏ.
The ranger warned us to watch out for snakes in the underbrush.
Người kiểm lâm cảnh báo chúng tôi phải cẩn thận với rắn trong bụi rậm.
The underbrush was a tangle of branches and leaves.
Bụi rậm là một mớ hỗn độn các cành và lá.
The underbrush needs to be cleared regularly to prevent wildfires.
Bụi rậm cần được dọn sạch thường xuyên để ngăn ngừa cháy rừng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay