underbust

[Mỹ]/ˈʌndəbʌst/
[Anh]/ˈʌndərbʌst/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Đo vòng thân dưới phần ngực/bust, hoặc một chiếc thắt lưng ngắn được mặc quanh vùng này.

Cụm từ & Cách kết hợp

underbust measurement

Đo vòng dưới ngực

underbust size

Kích thước vòng dưới ngực

underbust corset

Áo nịt ngực dưới

measure underbust

Đo vòng dưới ngực

underbust girth

Vòng dưới ngực

underbust adjustment

Điều chỉnh vòng dưới ngực

underbust range

Khoảng vòng dưới ngực

underbust training

Đào tạo vòng dưới ngực

underbust circumference

Chu vi vòng dưới ngực

tight underbust

Vòng dưới ngực chật

Câu ví dụ

the tailor took my underbust measurement to ensure the perfect fit for my custom corset.

Người thợ may đã đo vòng ngực dưới của tôi để đảm bảo chiếc áo nịt định làm vừa vặn với cơ thể tôi.

many women find that their underbust size changes throughout the day due to breathing and posture.

Nhiều phụ nữ nhận thấy rằng kích thước vòng ngực dưới của họ thay đổi suốt cả ngày do hô hấp và tư thế.

the underbust belt provides gentle support without restricting movement during daily activities.

Vòng đai ngực dưới cung cấp sự hỗ trợ nhẹ nhàng mà không làm hạn chế chuyển động trong các hoạt động hàng ngày.

when shopping for formal wear, consider how the underbust area will be covered by the dress.

Khi mua quần áo trang trọng, hãy cân nhắc cách phần ngực dưới sẽ được che phủ bởi chiếc váy.

the underbust line should sit comfortably below the bust without digging into the skin.

Đường viền ngực dưới nên nằm thoải mái dưới phần ngực mà không cọ xát vào da.

proper underbust support is essential for maintaining good posture throughout the workday.

Sự hỗ trợ đúng đắn cho vùng ngực dưới là rất cần thiết để duy trì tư thế đúng trong suốt cả ngày làm việc.

some corset styles are designed specifically as underbust models that end below the bust.

Một số kiểu áo nịt được thiết kế đặc biệt như kiểu ngực dưới, kết thúc dưới phần ngực.

the underbust region can be sensitive for some individuals, requiring softer materials.

Vùng ngực dưới có thể nhạy cảm với một số người, đòi hỏi sử dụng các chất liệu mềm hơn.

to measure correctly, wrap the tape measure around your underbust at the fullest part of your ribcage.

Để đo chính xác, hãy quấn thước dây quanh vòng ngực dưới tại phần xương sườn đầy nhất của bạn.

the underbust band of this bra provides excellent support while remaining virtually invisible under clothing.

Vòng đai ngực dưới của chiếc áo ngực này cung cấp sự hỗ trợ tuyệt vời đồng thời gần như không nhìn thấy được dưới quần áo.

gym wear with built-in underbust support is popular among athletes who prefer minimal layering.

Trang phục thể thao có hỗ trợ ngực dưới tích hợp đang rất phổ biến trong số các vận động viên ưa thích việc mặc tối giản.

the underbust circumference is one of the key measurements used by professional bra fitters.

Vòng ngực dưới là một trong những số đo quan trọng được các chuyên gia đo cỡ áo ngực sử dụng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay