underdevelopment

[Mỹ]/'ʌndɚdɪ'vɛləpmənt/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. sự thiếu phát triển, phát triển không đủ

Câu ví dụ

underdevelopment in rural areas

sự phát triển chậm ở vùng nông thôn

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay