underdiagnosed

[Mỹ]/ʌndəˌdaɪəɡˈnəʊzd/
[Anh]/ˌʌndərˌdaɪəɡˈnoʊzd/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj.chẩn đoán ít thường xuyên hơn so với mức độ phù hợp.

Cụm từ & Cách kết hợp

underdiagnosed conditions

các tình trạng chưa được chẩn đoán

underdiagnosed diseases

các bệnh chưa được chẩn đoán

underdiagnosed issues

các vấn đề chưa được chẩn đoán

underdiagnosed patients

các bệnh nhân chưa được chẩn đoán

underdiagnosed cases

các trường hợp chưa được chẩn đoán

underdiagnosed symptoms

các triệu chứng chưa được chẩn đoán

underdiagnosed disorders

các rối loạn chưa được chẩn đoán

underdiagnosed populations

các nhóm dân số chưa được chẩn đoán

underdiagnosed mental health

sức khỏe tâm thần chưa được chẩn đoán

Câu ví dụ

many mental health conditions are often underdiagnosed.

Nhiều tình trạng sức khỏe tâm thần thường bị chẩn đoán thiếu.

underdiagnosed diseases can lead to serious health complications.

Các bệnh lý không được chẩn đoán đầy đủ có thể dẫn đến các biến chứng sức khỏe nghiêm trọng.

women are frequently underdiagnosed for heart disease.

Ở phụ nữ, bệnh tim thường bị chẩn đoán thiếu.

the condition is underdiagnosed in children.

Bệnh ở trẻ em thường bị chẩn đoán thiếu.

healthcare providers must be aware of underdiagnosed conditions.

Các nhà cung cấp dịch vụ chăm sóc sức khỏe phải nhận thức được các tình trạng bị chẩn đoán thiếu.

underdiagnosed illnesses can affect quality of life.

Các bệnh lý không được chẩn đoán có thể ảnh hưởng đến chất lượng cuộc sống.

research shows that many chronic illnesses are underdiagnosed.

Nghiên cứu cho thấy nhiều bệnh mãn tính thường bị chẩn đoán thiếu.

awareness campaigns can help reduce underdiagnosed cases.

Các chiến dịch nâng cao nhận thức có thể giúp giảm số lượng các trường hợp bị chẩn đoán thiếu.

patients often suffer from underdiagnosed conditions for years.

Bệnh nhân thường phải chịu đựng các tình trạng bị chẩn đoán thiếu trong nhiều năm.

education is key to addressing underdiagnosed health issues.

Giáo dục là chìa khóa để giải quyết các vấn đề sức khỏe bị chẩn đoán thiếu.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay