underdiagnosis

[Mỹ]/ˌʌndəˌdaɪəɡˈnəʊsɪs/
[Anh]/ˌʌndərˌdaɪəɡˈnoʊsɪs/

Dịch

n.thất bại trong việc đưa ra chẩn đoán toàn diện về một bệnh.

Cụm từ & Cách kết hợp

underdiagnosis risk

nguy cơ chẩn đoán thiếu

underdiagnosis issue

vấn đề chẩn đoán thiếu

underdiagnosis prevalence

mức phổ biến của chẩn đoán thiếu

underdiagnosis concern

lo ngại về chẩn đoán thiếu

underdiagnosis challenge

thách thức về chẩn đoán thiếu

underdiagnosis factor

yếu tố chẩn đoán thiếu

underdiagnosis impact

tác động của chẩn đoán thiếu

underdiagnosis trend

xu hướng chẩn đoán thiếu

underdiagnosis rate

tỷ lệ chẩn đoán thiếu

underdiagnosis awareness

nhận thức về chẩn đoán thiếu

Câu ví dụ

underdiagnosis of mental health conditions can have serious consequences.

Việc chẩn đoán không đầy đủ các vấn đề sức khỏe tâm thần có thể gây ra những hậu quả nghiêm trọng.

there is a risk of underdiagnosis in patients with atypical symptoms.

Có nguy cơ chẩn đoán không đầy đủ ở những bệnh nhân có các triệu chứng không điển hình.

healthcare professionals must be aware of the potential for underdiagnosis.

Các chuyên gia chăm sóc sức khỏe phải nhận thức được khả năng chẩn đoán không đầy đủ.

underdiagnosis can lead to inadequate treatment plans for patients.

Việc chẩn đoán không đầy đủ có thể dẫn đến các kế hoạch điều trị không đầy đủ cho bệnh nhân.

efforts to reduce underdiagnosis are essential for improving patient outcomes.

Những nỗ lực để giảm thiểu việc chẩn đoán không đầy đủ là rất quan trọng để cải thiện kết quả điều trị bệnh nhân.

studies show that underdiagnosis is common in certain demographics.

Các nghiên cứu cho thấy việc chẩn đoán không đầy đủ phổ biến ở một số nhóm nhân khẩu học nhất định.

underdiagnosis of chronic diseases can result in increased healthcare costs.

Việc chẩn đoán không đầy đủ các bệnh mãn tính có thể dẫn đến chi phí chăm sóc sức khỏe tăng cao.

training programs can help reduce the risk of underdiagnosis among practitioners.

Các chương trình đào tạo có thể giúp giảm nguy cơ chẩn đoán không đầy đủ ở những người hành nghề.

public awareness campaigns aim to address the issue of underdiagnosis.

Các chiến dịch nâng cao nhận thức của công chúng nhằm giải quyết vấn đề chẩn đoán không đầy đủ.

underdiagnosis can be particularly problematic in rural healthcare settings.

Việc chẩn đoán không đầy đủ có thể đặc biệt gây khó khăn trong các cơ sở chăm sóc sức khỏe nông thôn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay