underdosed

[Mỹ]/ˈʌndəʊdəʊst/
[Anh]/ˈʌndərdoʊst/

Dịch

adj. đã nhận liều thuốc không đủ\nvt. để cho một liều thuốc không đủ.

Cụm từ & Cách kết hợp

underdosed medication

liều dùng không đủ

underdosed patient

bệnh nhân dùng liều không đủ

underdosed treatment

điều trị liều không đủ

underdosed therapy

liệu pháp liều không đủ

underdosed dosage

liều dùng không đủ

underdosed drug

thuốc liều không đủ

underdosed regimen

phác đồ liều không đủ

underdosed schedule

lịch trình liều không đủ

underdosed response

phản ứng liều không đủ

underdosed condition

tình trạng liều không đủ

Câu ví dụ

the patient was underdosed on the medication, leading to ineffective treatment.

bệnh nhân đã được dùng thuốc với liều lượng quá thấp, dẫn đến điều trị không hiệu quả.

it's crucial to avoid being underdosed when managing chronic conditions.

Điều quan trọng là phải tránh bị dùng thuốc với liều lượng quá thấp khi điều trị các bệnh mãn tính.

doctors must ensure that patients are not underdosed during their recovery.

Các bác sĩ phải đảm bảo bệnh nhân không bị dùng thuốc với liều lượng quá thấp trong quá trình hồi phục.

being underdosed can result in prolonged illness and complications.

Việc dùng thuốc với liều lượng quá thấp có thể dẫn đến bệnh kéo dài và các biến chứng.

she felt that she was underdosed and requested a higher prescription.

Cô ấy cảm thấy mình đã được dùng thuốc với liều lượng quá thấp và yêu cầu kê đơn liều cao hơn.

underdosed treatments can lead to patient dissatisfaction.

Việc điều trị với liều lượng thuốc quá thấp có thể dẫn đến sự không hài lòng của bệnh nhân.

pharmacists should check for underdosed medications before dispensing.

Các dược sĩ nên kiểm tra xem có thuốc với liều lượng quá thấp trước khi phát.

the clinical trial revealed that many participants were underdosed.

Thử nghiệm lâm sàng cho thấy nhiều người tham gia đã được dùng thuốc với liều lượng quá thấp.

patients often do not realize they are underdosed until symptoms worsen.

Bệnh nhân thường không nhận ra họ đang bị dùng thuốc với liều lượng quá thấp cho đến khi các triệu chứng trở nên tồi tệ hơn.

monitoring for underdosed patients is a key part of healthcare.

Theo dõi bệnh nhân bị dùng thuốc với liều lượng quá thấp là một phần quan trọng của công tác chăm sóc sức khỏe.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay