underdoses

[Mỹ]/ˌʌndəˈdəʊsɪz/
[Anh]/ˌʌndərˈdoʊsɪz/

Dịch

n. liều lượng không đủ của một loại thuốc
vt. quản lý một liều lượng không đủ

Cụm từ & Cách kết hợp

underdoses reported

mức liều dùng thấp hơn được báo cáo

underdoses observed

mức liều dùng thấp hơn được quan sát

underdoses identified

mức liều dùng thấp hơn được xác định

underdoses detected

mức liều dùng thấp hơn được phát hiện

underdoses noted

mức liều dùng thấp hơn được lưu ý

underdoses analyzed

mức liều dùng thấp hơn được phân tích

underdoses assessed

mức liều dùng thấp hơn được đánh giá

underdoses recorded

mức liều dùng thấp hơn được ghi lại

underdoses tracked

mức liều dùng thấp hơn được theo dõi

underdoses managed

mức liều dùng thấp hơn được quản lý

Câu ví dụ

underdoses can lead to ineffective treatment outcomes.

Việc dùng liều lượng không đủ có thể dẫn đến kết quả điều trị không hiệu quả.

underdoses can occur when patients forget to take their medication.

Việc dùng liều lượng không đủ có thể xảy ra khi bệnh nhân quên uống thuốc của họ.

underdoses may result from misunderstandings about prescribed doses.

Việc dùng liều lượng không đủ có thể bắt nguồn từ sự hiểu lầm về liều lượng được kê đơn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay