underdraw support
hỗ trợ vẽ phác thảo
underdraw effect
hiệu ứng vẽ phác thảo
underdraw technique
kỹ thuật vẽ phác thảo
underdraw feature
tính năng vẽ phác thảo
underdraw method
phương pháp vẽ phác thảo
underdraw analysis
phân tích vẽ phác thảo
underdraw process
quy trình vẽ phác thảo
underdraw strategy
chiến lược vẽ phác thảo
underdraw model
mô hình vẽ phác thảo
underdraw principle
nguyên tắc vẽ phác thảo
his actions underdraw the importance of teamwork.
hành động của anh ta làm giảm bớt tầm quan trọng của tinh thần đồng đội.
the report underdraws the need for urgent reforms.
báo cáo làm giảm đi sự cần thiết của những cải cách khẩn cấp.
she underdraws her capabilities in the presentation.
cô ấy làm giảm đi khả năng của mình trong bài thuyết trình.
the artist's work underdraws the beauty of nature.
tác phẩm của họa sĩ làm giảm đi vẻ đẹp của thiên nhiên.
his comments underdraw the significance of the issue.
nhận xét của anh ấy làm giảm đi tầm quan trọng của vấn đề.
the study underdraws the impact of climate change.
nghiên cứu làm giảm đi tác động của biến đổi khí hậu.
the teacher underdraws the relevance of the topic.
giáo viên làm giảm đi tính liên quan của chủ đề.
they underdraw the role of technology in education.
họ làm giảm đi vai trò của công nghệ trong giáo dục.
his speech underdraws the value of community service.
diễn văn của anh ấy làm giảm đi giá trị của công việc phục vụ cộng đồng.
the film underdraws the struggles of the protagonist.
phim làm giảm đi những khó khăn của nhân vật chính.
underdraw support
hỗ trợ vẽ phác thảo
underdraw effect
hiệu ứng vẽ phác thảo
underdraw technique
kỹ thuật vẽ phác thảo
underdraw feature
tính năng vẽ phác thảo
underdraw method
phương pháp vẽ phác thảo
underdraw analysis
phân tích vẽ phác thảo
underdraw process
quy trình vẽ phác thảo
underdraw strategy
chiến lược vẽ phác thảo
underdraw model
mô hình vẽ phác thảo
underdraw principle
nguyên tắc vẽ phác thảo
his actions underdraw the importance of teamwork.
hành động của anh ta làm giảm bớt tầm quan trọng của tinh thần đồng đội.
the report underdraws the need for urgent reforms.
báo cáo làm giảm đi sự cần thiết của những cải cách khẩn cấp.
she underdraws her capabilities in the presentation.
cô ấy làm giảm đi khả năng của mình trong bài thuyết trình.
the artist's work underdraws the beauty of nature.
tác phẩm của họa sĩ làm giảm đi vẻ đẹp của thiên nhiên.
his comments underdraw the significance of the issue.
nhận xét của anh ấy làm giảm đi tầm quan trọng của vấn đề.
the study underdraws the impact of climate change.
nghiên cứu làm giảm đi tác động của biến đổi khí hậu.
the teacher underdraws the relevance of the topic.
giáo viên làm giảm đi tính liên quan của chủ đề.
they underdraw the role of technology in education.
họ làm giảm đi vai trò của công nghệ trong giáo dục.
his speech underdraws the value of community service.
diễn văn của anh ấy làm giảm đi giá trị của công việc phục vụ cộng đồng.
the film underdraws the struggles of the protagonist.
phim làm giảm đi những khó khăn của nhân vật chính.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay