underdraw

[Mỹ]/ˌʌndəˈdrɔː/
[Anh]/ˌʌndərˈdrɔ/

Dịch

v. mô tả hoặc kể không đầy đủ

Cụm từ & Cách kết hợp

underdraw support

hỗ trợ vẽ phác thảo

underdraw effect

hiệu ứng vẽ phác thảo

underdraw technique

kỹ thuật vẽ phác thảo

underdraw feature

tính năng vẽ phác thảo

underdraw method

phương pháp vẽ phác thảo

underdraw analysis

phân tích vẽ phác thảo

underdraw process

quy trình vẽ phác thảo

underdraw strategy

chiến lược vẽ phác thảo

underdraw model

mô hình vẽ phác thảo

underdraw principle

nguyên tắc vẽ phác thảo

Câu ví dụ

his actions underdraw the importance of teamwork.

hành động của anh ta làm giảm bớt tầm quan trọng của tinh thần đồng đội.

the report underdraws the need for urgent reforms.

báo cáo làm giảm đi sự cần thiết của những cải cách khẩn cấp.

she underdraws her capabilities in the presentation.

cô ấy làm giảm đi khả năng của mình trong bài thuyết trình.

the artist's work underdraws the beauty of nature.

tác phẩm của họa sĩ làm giảm đi vẻ đẹp của thiên nhiên.

his comments underdraw the significance of the issue.

nhận xét của anh ấy làm giảm đi tầm quan trọng của vấn đề.

the study underdraws the impact of climate change.

nghiên cứu làm giảm đi tác động của biến đổi khí hậu.

the teacher underdraws the relevance of the topic.

giáo viên làm giảm đi tính liên quan của chủ đề.

they underdraw the role of technology in education.

họ làm giảm đi vai trò của công nghệ trong giáo dục.

his speech underdraws the value of community service.

diễn văn của anh ấy làm giảm đi giá trị của công việc phục vụ cộng đồng.

the film underdraws the struggles of the protagonist.

phim làm giảm đi những khó khăn của nhân vật chính.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay