underdressed

[Mỹ]/ˌʌndəˈdrɛst/
[Anh]/ˌʌndərˈdrɛst/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v. mặc quá đơn giản hoặc không đầy đủ

Cụm từ & Cách kết hợp

underdressed for occasion

mặc quần áo không đủ ấm cho dịp

feeling underdressed

cảm thấy ăn mặc không đủ ấm

underdressed at party

mặc quần áo không đủ ấm khi đến dự tiệc

underdressed for meeting

mặc quần áo không đủ ấm cho cuộc họp

looked underdressed

trông có vẻ ăn mặc không đủ ấm

underdressed for event

mặc quần áo không đủ ấm cho sự kiện

underdressed in winter

mặc quần áo không đủ ấm vào mùa đông

underdressed for dinner

mặc quần áo không đủ ấm khi đi ăn tối

underdressed for wedding

mặc quần áo không đủ ấm cho đám cưới

underdressed at work

mặc quần áo không đủ ấm khi đi làm

Câu ví dụ

she felt underdressed for the formal dinner.

Cô ấy cảm thấy mình ăn mặc không đủ trang trọng cho bữa tối trang trọng.

he realized he was underdressed when he saw everyone in suits.

Anh ấy nhận ra mình ăn mặc không đủ lịch sự khi thấy mọi người đều mặc vest.

it's better to be overdressed than underdressed at a wedding.

Tốt hơn là ăn mặc quá đà còn hơn là ăn mặc không đủ trang trọng khi đi dự đám cưới.

she always worries about being underdressed at parties.

Cô ấy luôn lo lắng về việc ăn mặc không đủ trang trọng khi đi dự tiệc.

he felt embarrassed for being underdressed at the gala.

Anh ấy cảm thấy xấu hổ vì ăn mặc không đủ trang trọng tại buổi dạ tiệc.

the invitation suggested formal attire, so i avoided being underdressed.

Lời mời gợi ý trang phục lịch sự, vì vậy tôi đã tránh ăn mặc không đủ trang trọng.

she chose a casual outfit, fearing she might be underdressed.

Cô ấy chọn một bộ trang phục giản dị, sợ rằng mình sẽ ăn mặc không đủ trang trọng.

being underdressed can make you feel out of place.

Ăn mặc không đủ trang trọng có thể khiến bạn cảm thấy lạc lõng.

he was underdressed for the job interview and didn't get the position.

Anh ấy ăn mặc không đủ lịch sự khi đi phỏng vấn việc làm và không có được vị trí đó.

she always checks the dress code to avoid being underdressed.

Cô ấy luôn kiểm tra quy định về trang phục để tránh ăn mặc không đủ trang trọng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay