underfill material
vật liệu điền dưới
underfill process
quy trình điền dưới
underfill application
ứng dụng điền dưới
underfill method
phương pháp điền dưới
underfill layer
lớp điền dưới
underfill defect
khuyết điểm điền dưới
underfill material selection
lựa chọn vật liệu điền dưới
underfill reliability
độ tin cậy của vật liệu điền dưới
underfill technology
công nghệ điền dưới
underfill performance
hiệu suất điền dưới
we need to underfill the container to avoid spillage.
Chúng tôi cần phải đổ ít hơn vào thùng chứa để tránh tràn.
it's important to underfill the package to save on shipping costs.
Điều quan trọng là phải đổ ít hơn vào gói hàng để tiết kiệm chi phí vận chuyển.
the technician advised us to underfill the circuit board.
Kỹ thuật viên khuyên chúng tôi nên đổ ít hơn vào bảng mạch.
to ensure quality, we often underfill the product during testing.
Để đảm bảo chất lượng, chúng tôi thường đổ ít hơn vào sản phẩm trong quá trình thử nghiệm.
they decided to underfill the tank to prevent overpressure.
Họ quyết định đổ ít hơn vào bình chứa để tránh quá áp.
underfilling can lead to better performance in some applications.
Việc đổ ít hơn có thể dẫn đến hiệu suất tốt hơn trong một số ứng dụng.
we must underfill the molds to achieve the desired shape.
Chúng tôi phải đổ ít hơn vào khuôn để đạt được hình dạng mong muốn.
underfilling is a common practice in the manufacturing process.
Việc đổ ít hơn là một biện pháp phổ biến trong quy trình sản xuất.
to avoid defects, we should underfill the mixture carefully.
Để tránh các khuyết điểm, chúng tôi nên đổ ít hơn vào hỗn hợp một cách cẩn thận.
during the review, they noted that we tend to underfill the reports.
Trong quá trình xem xét, họ nhận thấy rằng chúng tôi có xu hướng đổ ít hơn vào các báo cáo.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay