soft underfurs
lớp lông tơ mềm mại
warm underfurs
lớp lông tơ ấm áp
thick underfurs
lớp lông tơ dày
luxurious underfurs
lớp lông tơ sang trọng
dense underfurs
lớp lông tơ dày đặc
natural underfurs
lớp lông tơ tự nhiên
long underfurs
lớp lông tơ dài
fine underfurs
lớp lông tơ mịn
dark underfurs
lớp lông tơ tối màu
light underfurs
lớp lông tơ sáng màu
underfurs provide insulation for many animals.
Lớp lông dưới cung cấp khả năng cách nhiệt cho nhiều loài động vật.
in winter, underfurs help keep animals warm.
Vào mùa đông, lớp lông dưới giúp giữ ấm cho động vật.
many mammals have thick underfurs for protection.
Nhiều loài động vật có vú có lớp lông dưới dày để bảo vệ.
underfurs are softer than outer fur layers.
Lớp lông dưới mềm hơn các lớp lông bên ngoài.
some animals shed their underfurs in spring.
Một số loài động vật rụng lớp lông dưới vào mùa xuân.
underfurs can vary in color and texture.
Lớp lông dưới có thể khác nhau về màu sắc và kết cấu.
researchers study underfurs to understand animal adaptations.
Các nhà nghiên cứu nghiên cứu lớp lông dưới để hiểu rõ hơn về khả năng thích nghi của động vật.
underfurs play a crucial role in animal survival.
Lớp lông dưới đóng vai trò quan trọng trong sự sống còn của động vật.
some pets have underfurs that require regular grooming.
Một số thú cưng có lớp lông dưới cần được chải chuốt thường xuyên.
underfurs can trap air to enhance warmth.
Lớp lông dưới có thể giữ không khí để tăng cường độ ấm.
soft underfurs
lớp lông tơ mềm mại
warm underfurs
lớp lông tơ ấm áp
thick underfurs
lớp lông tơ dày
luxurious underfurs
lớp lông tơ sang trọng
dense underfurs
lớp lông tơ dày đặc
natural underfurs
lớp lông tơ tự nhiên
long underfurs
lớp lông tơ dài
fine underfurs
lớp lông tơ mịn
dark underfurs
lớp lông tơ tối màu
light underfurs
lớp lông tơ sáng màu
underfurs provide insulation for many animals.
Lớp lông dưới cung cấp khả năng cách nhiệt cho nhiều loài động vật.
in winter, underfurs help keep animals warm.
Vào mùa đông, lớp lông dưới giúp giữ ấm cho động vật.
many mammals have thick underfurs for protection.
Nhiều loài động vật có vú có lớp lông dưới dày để bảo vệ.
underfurs are softer than outer fur layers.
Lớp lông dưới mềm hơn các lớp lông bên ngoài.
some animals shed their underfurs in spring.
Một số loài động vật rụng lớp lông dưới vào mùa xuân.
underfurs can vary in color and texture.
Lớp lông dưới có thể khác nhau về màu sắc và kết cấu.
researchers study underfurs to understand animal adaptations.
Các nhà nghiên cứu nghiên cứu lớp lông dưới để hiểu rõ hơn về khả năng thích nghi của động vật.
underfurs play a crucial role in animal survival.
Lớp lông dưới đóng vai trò quan trọng trong sự sống còn của động vật.
some pets have underfurs that require regular grooming.
Một số thú cưng có lớp lông dưới cần được chải chuốt thường xuyên.
underfurs can trap air to enhance warmth.
Lớp lông dưới có thể giữ không khí để tăng cường độ ấm.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay