underfurs

[Mỹ]/ˈʌndəfɜːz/
[Anh]/ˈʌndərfɜrz/

Dịch

n.lớp lông dưới của một động vật

Cụm từ & Cách kết hợp

soft underfurs

lớp lông tơ mềm mại

warm underfurs

lớp lông tơ ấm áp

thick underfurs

lớp lông tơ dày

luxurious underfurs

lớp lông tơ sang trọng

dense underfurs

lớp lông tơ dày đặc

natural underfurs

lớp lông tơ tự nhiên

long underfurs

lớp lông tơ dài

fine underfurs

lớp lông tơ mịn

dark underfurs

lớp lông tơ tối màu

light underfurs

lớp lông tơ sáng màu

Câu ví dụ

underfurs provide insulation for many animals.

Lớp lông dưới cung cấp khả năng cách nhiệt cho nhiều loài động vật.

in winter, underfurs help keep animals warm.

Vào mùa đông, lớp lông dưới giúp giữ ấm cho động vật.

many mammals have thick underfurs for protection.

Nhiều loài động vật có vú có lớp lông dưới dày để bảo vệ.

underfurs are softer than outer fur layers.

Lớp lông dưới mềm hơn các lớp lông bên ngoài.

some animals shed their underfurs in spring.

Một số loài động vật rụng lớp lông dưới vào mùa xuân.

underfurs can vary in color and texture.

Lớp lông dưới có thể khác nhau về màu sắc và kết cấu.

researchers study underfurs to understand animal adaptations.

Các nhà nghiên cứu nghiên cứu lớp lông dưới để hiểu rõ hơn về khả năng thích nghi của động vật.

underfurs play a crucial role in animal survival.

Lớp lông dưới đóng vai trò quan trọng trong sự sống còn của động vật.

some pets have underfurs that require regular grooming.

Một số thú cưng có lớp lông dưới cần được chải chuốt thường xuyên.

underfurs can trap air to enhance warmth.

Lớp lông dưới có thể giữ không khí để tăng cường độ ấm.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay