underhive

[Mỹ]/ˈʌndərhʌv/
[Anh]/ˈʌndərhʌv/

Dịch

Cụm từ & Cách kết hợp

underhive life

underhive dwellers

underhive scum

underhive rats

underhive filth

underhive stench

underhive shadows

underhive crime

underhive rot

underhive menace

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay