underkill

[US]/ˌʌndəˈkɪl/
[UK]/ˌʌndərˈkɪl/

Translation

n.mức độ thiệt hại thấp (đề cập đến sự thiếu hụt sức mạnh hủy diệt cần thiết để gây hại cho một cái gì đó hoặc một kẻ thù)

Phrases & Collocations

underkill strategy

chiến lược đánh giá thấp

underkill approach

cách tiếp cận đánh giá thấp

underkill effect

hiệu ứng đánh giá thấp

underkill scenario

kịch bản đánh giá thấp

underkill level

mức độ đánh giá thấp

underkill analysis

phân tích đánh giá thấp

underkill factor

yếu tố đánh giá thấp

underkill measure

biện pháp đánh giá thấp

underkill risk

rủi ro đánh giá thấp

underkill threshold

ngưỡng đánh giá thấp

Example Sentences

sometimes, we tend to underkill a problem instead of addressing it fully.

đôi khi, chúng ta có xu hướng giải quyết vấn đề một cách hời hợt thay vì giải quyết nó một cách triệt để.

his approach to the project was to underkill rather than overcomplicate things.

phương pháp tiếp cận dự án của anh ấy là làm mọi thứ đơn giản hơn là làm mọi thứ trở nên phức tạp.

underkill can lead to missed opportunities in business.

việc làm hời hợt có thể dẫn đến bỏ lỡ các cơ hội kinh doanh.

in this case, underkill might be more effective than overkill.

trong trường hợp này, việc làm hời hợt có thể hiệu quả hơn là làm quá nhiều.

we should avoid underkill if we want to achieve our goals.

chúng ta nên tránh làm hời hợt nếu chúng ta muốn đạt được mục tiêu của mình.

her tendency to underkill the details frustrated the team.

tính xu hướng làm hời hợt các chi tiết của cô ấy khiến đội nhóm thất vọng.

underkill is often a sign of confidence in one's abilities.

việc làm hời hợt thường là dấu hiệu của sự tự tin vào khả năng của một người.

they chose to underkill the presentation to keep it simple.

họ chọn trình bày một cách đơn giản để giữ cho mọi thứ dễ hiểu.

underkill can sometimes be a strategic choice in negotiations.

việc làm hời hợt đôi khi có thể là một lựa chọn chiến lược trong đàm phán.

it's better to underkill than to overwhelm the audience with information.

tốt hơn là làm mọi thứ đơn giản hơn là làm cho khán giả bị quá tải với thông tin.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now