underkill strategy
chiến lược đánh giá thấp
underkill approach
cách tiếp cận đánh giá thấp
underkill effect
hiệu ứng đánh giá thấp
underkill scenario
kịch bản đánh giá thấp
underkill level
mức độ đánh giá thấp
underkill analysis
phân tích đánh giá thấp
underkill factor
yếu tố đánh giá thấp
underkill measure
biện pháp đánh giá thấp
underkill risk
rủi ro đánh giá thấp
underkill threshold
ngưỡng đánh giá thấp
sometimes, we tend to underkill a problem instead of addressing it fully.
đôi khi, chúng ta có xu hướng giải quyết vấn đề một cách hời hợt thay vì giải quyết nó một cách triệt để.
his approach to the project was to underkill rather than overcomplicate things.
phương pháp tiếp cận dự án của anh ấy là làm mọi thứ đơn giản hơn là làm mọi thứ trở nên phức tạp.
underkill can lead to missed opportunities in business.
việc làm hời hợt có thể dẫn đến bỏ lỡ các cơ hội kinh doanh.
in this case, underkill might be more effective than overkill.
trong trường hợp này, việc làm hời hợt có thể hiệu quả hơn là làm quá nhiều.
we should avoid underkill if we want to achieve our goals.
chúng ta nên tránh làm hời hợt nếu chúng ta muốn đạt được mục tiêu của mình.
her tendency to underkill the details frustrated the team.
tính xu hướng làm hời hợt các chi tiết của cô ấy khiến đội nhóm thất vọng.
underkill is often a sign of confidence in one's abilities.
việc làm hời hợt thường là dấu hiệu của sự tự tin vào khả năng của một người.
they chose to underkill the presentation to keep it simple.
họ chọn trình bày một cách đơn giản để giữ cho mọi thứ dễ hiểu.
underkill can sometimes be a strategic choice in negotiations.
việc làm hời hợt đôi khi có thể là một lựa chọn chiến lược trong đàm phán.
it's better to underkill than to overwhelm the audience with information.
tốt hơn là làm mọi thứ đơn giản hơn là làm cho khán giả bị quá tải với thông tin.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay