underload condition
tình trạng quá tải
underload situation
tình huống quá tải
underload warning
cảnh báo quá tải
underload detection
phát hiện quá tải
underload issue
vấn đề về quá tải
underload limit
giới hạn quá tải
underload alert
báo động quá tải
underload analysis
phân tích quá tải
underload performance
hiệu suất quá tải
underload factor
hệ số quá tải
the system may underload if not properly configured.
hệ thống có thể bị quá tải nếu không được cấu hình đúng cách.
we need to monitor the server for any underload issues.
chúng ta cần theo dõi máy chủ để phát hiện bất kỳ vấn đề về quá tải nào.
underload can lead to inefficiencies in operations.
quá tải có thể dẫn đến kém hiệu quả trong hoạt động.
it's important to address underload situations quickly.
điều quan trọng là phải giải quyết nhanh chóng các tình huống quá tải.
they discovered an underload in the production line.
họ phát hiện ra tình trạng quá tải trong dây chuyền sản xuất.
underload conditions can affect the performance of machinery.
điều kiện quá tải có thể ảnh hưởng đến hiệu suất của máy móc.
we should analyze why there is an underload in this area.
chúng ta nên phân tích tại sao lại có tình trạng quá tải ở khu vực này.
the team is working to resolve the underload problem.
đội ngũ đang làm việc để giải quyết vấn đề quá tải.
underload can sometimes be more problematic than overload.
đôi khi, quá tải có thể gây ra nhiều vấn đề hơn so với quá tải.
we need to adjust the settings to prevent underload.
chúng ta cần điều chỉnh cài đặt để ngăn ngừa tình trạng quá tải.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay