undermarketed

[Mỹ]/ˌʌndəˈmɑːkɪtɪd/
[Anh]/ˌʌndərˈmɑːrkɪtɪd/

Dịch

v. quảng bá ít hơn mức cần thiết hoặc phù hợp; quảng bá không đủ cho một sản phẩm, dịch vụ hoặc ý tưởng.

Câu ví dụ

many small businesses remain undermarketed in rural areas.

Nhiều doanh nghiệp nhỏ vẫn chưa được quảng bá đầy đủ ở các khu vực nông thôn.

the company launched an undermarketed product line last year.

Công ty đã ra mắt một dòng sản phẩm chưa được quảng bá đầy đủ vào năm ngoái.

undermarketed brands often miss significant revenue opportunities.

Các thương hiệu chưa được quảng bá đầy đủ thường bỏ lỡ nhiều cơ hội doanh thu quan trọng.

these undermarketed services could benefit from better promotion.

Các dịch vụ chưa được quảng bá đầy đủ có thể sẽ được hưởng lợi từ việc quảng bá tốt hơn.

the undermarketed region has high growth potential.

Khu vực chưa được quảng bá đầy đủ có tiềm năng tăng trưởng cao.

undermarketed industries require more investment in advertising.

Các ngành công nghiệp chưa được quảng bá đầy đủ cần đầu tư nhiều hơn vào quảng cáo.

small companies are often undermarketed compared to large corporations.

Các công ty nhỏ thường ít được quảng bá hơn so với các công ty lớn.

the undermarketed segment targets young professionals.

Phân khúc chưa được quảng bá đầy đủ nhắm đến các chuyên gia trẻ.

undermarketed businesses struggle to compete in saturated markets.

Các doanh nghiệp chưa được quảng bá đầy đủ gặp khó khăn trong việc cạnh tranh ở thị trường bão hòa.

several undermarketed areas were overlooked in the campaign.

Một số khu vực chưa được quảng bá đầy đủ đã bị bỏ qua trong chiến dịch.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay