undernourishes

[Mỹ]/ʌndəˈnʌrɪʃɪz/
[Anh]/ʌndərˈnɜrɪʃɪz/

Dịch

vt. cung cấp không đủ chất dinh dưỡng

Cụm từ & Cách kết hợp

undernourishes children

dinh dưỡng kém ở trẻ em

undernourishes the body

dinh dưỡng kém cho cơ thể

undernourishes developing nations

dinh dưỡng kém ở các quốc gia đang phát triển

undernourishes vulnerable populations

dinh dưỡng kém ở các nhóm dân số dễ bị tổn thương

undernourishes infants

dinh dưỡng kém ở trẻ sơ sinh

undernourishes low-income families

dinh dưỡng kém ở các gia đình có thu nhập thấp

undernourishes the mind

dinh dưỡng kém cho tinh thần

undernourishes the spirit

dinh dưỡng kém cho tâm hồn

undernourishes local communities

dinh dưỡng kém ở các cộng đồng địa phương

undernourishes future generations

dinh dưỡng kém ở các thế hệ tương lai

Câu ví dụ

the lack of essential nutrients undernourishes the body.

sự thiếu hụt các chất dinh dưỡng thiết yếu làm suy dinh dưỡng cơ thể.

when a child is undernourished, their growth is stunted.

khi trẻ em bị suy dinh dưỡng, sự phát triển của chúng sẽ bị suy giảm.

undernourished animals in the wild struggle to survive.

động vật bị suy dinh dưỡng trong tự nhiên phải vật lộn để tồn tại.

the report highlights how poverty undernourishes communities.

báo cáo làm nổi bật cách mà đói nghèo làm suy dinh dưỡng các cộng đồng.

undernourishes diets can lead to serious health issues.

chế độ ăn uống thiếu dinh dưỡng có thể dẫn đến các vấn đề sức khỏe nghiêm trọng.

stress and anxiety can undernourish mental health.

căng thẳng và lo lắng có thể làm suy yếu sức khỏe tinh thần.

undernourished crops yield lower harvests.

những cây trồng bị suy dinh dưỡng cho năng suất thu hoạch thấp hơn.

education undernourishes the mind when not properly funded.

giáo dục làm suy yếu tinh thần khi không được tài trợ đầy đủ.

a lack of sleep undernourishes cognitive function.

thiếu ngủ làm suy yếu chức năng nhận thức.

undernourished populations are more susceptible to disease.

dân số bị suy dinh dưỡng dễ mắc bệnh hơn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay