underpayment

[Mỹ]/'ʌndə'peimənt/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. thanh toán không đủ; thanh toán dưới mức hợp lệ

Câu ví dụ

There may also be Interest Levy on the tax underpayment resulting from the interest expense disallowance made by the tax authorities under the thin capitalization rules.

Có thể có Thuế đánh vào lãi suất đối với việc thiếu tiền thuế phát sinh từ việc không được khấu trừ chi phí lãi suất do cơ quan thuế áp dụng các quy tắc về vốn mỏng.

The workers are demanding fair compensation for the underpayment they have received.

Những người lao động đang yêu cầu được bồi thường công bằng cho việc trả lương thấp mà họ đã nhận được.

Underpayment can lead to low morale and decreased productivity in the workplace.

Việc trả lương thấp có thể dẫn đến tinh thần xuống thấp và giảm năng suất làm việc.

The company was fined for underpayment of its employees.

Công ty đã bị phạt vì trả lương thấp cho nhân viên.

Underpayment of taxes can result in penalties and legal consequences.

Việc trả thuế thấp có thể dẫn đến các hình phạt và hậu quả pháp lý.

The underpayment issue needs to be addressed promptly to avoid further complications.

Vấn đề trả lương thấp cần được giải quyết kịp thời để tránh những phức tạp hơn nữa.

Employees often feel undervalued when they experience underpayment.

Nhân viên thường cảm thấy bị đánh giá thấp khi họ trải qua việc trả lương thấp.

Underpayment is a common concern in many industries, especially among low-wage workers.

Việc trả lương thấp là một mối quan tâm phổ biến ở nhiều ngành công nghiệp, đặc biệt là đối với người lao động có mức lương thấp.

The underpayment of women compared to men for the same job is a significant issue in gender equality.

Việc trả lương thấp cho phụ nữ so với nam giới cho cùng một công việc là một vấn đề quan trọng trong bình đẳng giới.

Employers should ensure there is no underpayment or discrimination based on gender or race.

Người sử dụng lao động nên đảm bảo không có việc trả lương thấp hoặc phân biệt đối xử dựa trên giới tính hoặc chủng tộc.

Underpayment can lead to financial insecurity and stress for individuals and their families.

Việc trả lương thấp có thể dẫn đến sự bất ổn về tài chính và căng thẳng cho các cá nhân và gia đình của họ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay