underreported problem
vấn đề ít được báo cáo
underreported crime
tội phạm ít được báo cáo
underreported data
dữ liệu ít được báo cáo
underreported issue
vấn đề ít được báo cáo
underreported cases
các trường hợp ít được báo cáo
underreported incidents
các sự cố ít được báo cáo
underreported statistics
thống kê ít được báo cáo
underreported phenomenon
hiện tượng ít được báo cáo
underreported injuries
chấn thương ít được báo cáo
the underreported phenomenon has affected thousands of families across the country.
Hiện tượng ít được quan tâm đã ảnh hưởng đến hàng ngàn gia đình trên khắp cả nước.
police have criticized the underreported crime rates in rural areas.
Cảnh sát đã chỉ trích tỷ lệ tội phạm ít được báo cáo ở các vùng nông thôn.
scientists warn that the underreported data could lead to incorrect policy decisions.
Các nhà khoa học cảnh báo rằng dữ liệu ít được báo cáo có thể dẫn đến các quyết định chính sách sai lầm.
the underreported issue has been ignored by mainstream media for too long.
Vấn đề ít được quan tâm đã bị bỏ qua bởi các phương tiện truyền thông chính thống quá lâu rồi.
local journalists highlighted the underreported event that changed the community.
Các nhà báo địa phương đã làm nổi bật sự kiện ít được quan tâm đã thay đổi cộng đồng.
the underreported statistics reveal a troubling trend in public health.
Các số liệu thống kê ít được báo cáo cho thấy một xu hướng đáng lo ngại trong lĩnh vực sức khỏe cộng đồng.
many important stories remain underreported in today's media landscape.
Nhiều câu chuyện quan trọng vẫn còn ít được quan tâm trong bối cảnh truyền thông hiện nay.
the documentary exposed the underreported story of migrant workers.
Bộ phim tài liệu đã phơi bày câu chuyện ít được quan tâm về người lao động nhập cư.
environmental activists are concerned about the underreported problem of ocean pollution.
Các nhà hoạt động môi trường lo ngại về vấn đề ô nhiễm đại dương ít được quan tâm.
the underreported case has finally gained attention after years of silence.
Vụ việc ít được quan tâm cuối cùng đã thu hút sự chú ý sau nhiều năm im lặng.
experts suggest that the underreported situation is worse than official reports indicate.
Các chuyên gia cho rằng tình hình ít được quan tâm còn tồi tệ hơn so với những gì các báo cáo chính thức cho thấy.
recent studies have documented several underreported incidents of workplace harassment.
Các nghiên cứu gần đây đã ghi nhận nhiều vụ việc quấy rối tại nơi làm việc ít được báo cáo.
underreported problem
vấn đề ít được báo cáo
underreported crime
tội phạm ít được báo cáo
underreported data
dữ liệu ít được báo cáo
underreported issue
vấn đề ít được báo cáo
underreported cases
các trường hợp ít được báo cáo
underreported incidents
các sự cố ít được báo cáo
underreported statistics
thống kê ít được báo cáo
underreported phenomenon
hiện tượng ít được báo cáo
underreported injuries
chấn thương ít được báo cáo
the underreported phenomenon has affected thousands of families across the country.
Hiện tượng ít được quan tâm đã ảnh hưởng đến hàng ngàn gia đình trên khắp cả nước.
police have criticized the underreported crime rates in rural areas.
Cảnh sát đã chỉ trích tỷ lệ tội phạm ít được báo cáo ở các vùng nông thôn.
scientists warn that the underreported data could lead to incorrect policy decisions.
Các nhà khoa học cảnh báo rằng dữ liệu ít được báo cáo có thể dẫn đến các quyết định chính sách sai lầm.
the underreported issue has been ignored by mainstream media for too long.
Vấn đề ít được quan tâm đã bị bỏ qua bởi các phương tiện truyền thông chính thống quá lâu rồi.
local journalists highlighted the underreported event that changed the community.
Các nhà báo địa phương đã làm nổi bật sự kiện ít được quan tâm đã thay đổi cộng đồng.
the underreported statistics reveal a troubling trend in public health.
Các số liệu thống kê ít được báo cáo cho thấy một xu hướng đáng lo ngại trong lĩnh vực sức khỏe cộng đồng.
many important stories remain underreported in today's media landscape.
Nhiều câu chuyện quan trọng vẫn còn ít được quan tâm trong bối cảnh truyền thông hiện nay.
the documentary exposed the underreported story of migrant workers.
Bộ phim tài liệu đã phơi bày câu chuyện ít được quan tâm về người lao động nhập cư.
environmental activists are concerned about the underreported problem of ocean pollution.
Các nhà hoạt động môi trường lo ngại về vấn đề ô nhiễm đại dương ít được quan tâm.
the underreported case has finally gained attention after years of silence.
Vụ việc ít được quan tâm cuối cùng đã thu hút sự chú ý sau nhiều năm im lặng.
experts suggest that the underreported situation is worse than official reports indicate.
Các chuyên gia cho rằng tình hình ít được quan tâm còn tồi tệ hơn so với những gì các báo cáo chính thức cho thấy.
recent studies have documented several underreported incidents of workplace harassment.
Các nghiên cứu gần đây đã ghi nhận nhiều vụ việc quấy rối tại nơi làm việc ít được báo cáo.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay