undershooting target
vượt mục tiêu
undershooting budget
vượt quá ngân sách
undershooting sales
vượt quá doanh số
undershooting performance
vượt quá hiệu suất
undershooting expectations
vượt quá mong đợi
undershooting revenue
vượt quá doanh thu
undershooting goals
vượt quá mục tiêu
undershooting profits
vượt quá lợi nhuận
undershooting growth
vượt quá sự tăng trưởng
undershooting demand
vượt quá nhu cầu
the team's performance was undershooting expectations this season.
hiệu suất của đội đang kém hơn so với mong đợi trong mùa này.
his sales figures are undershooting the target set by management.
con số bán hàng của anh ấy đang kém hơn so với mục tiêu mà ban quản lý đặt ra.
despite the efforts, the project is undershooting its budget.
bất chấp những nỗ lực, dự án đang vượt quá ngân sách.
they are undershooting their potential in the market.
họ đang không khai thác hết tiềm năng của mình trên thị trường.
our production is undershooting the demand for the product.
sản xuất của chúng tôi đang kém hơn so với nhu cầu của sản phẩm.
the athlete's performance was undershooting his previous records.
hiệu suất của vận động viên đang kém hơn so với kỷ lục trước đây của anh ấy.
undershooting the deadline can lead to project delays.
việc không đáp ứng thời hạn có thể dẫn đến sự chậm trễ trong dự án.
her presentation was good, but it was undershooting the key points.
bài thuyết trình của cô ấy tốt, nhưng nó đã bỏ lỡ những điểm chính.
undershooting safety standards can result in serious consequences.
việc không đáp ứng các tiêu chuẩn an toàn có thể dẫn đến những hậu quả nghiêm trọng.
the company's revenue is undershooting last year's figures.
doanh thu của công ty đang kém hơn so với con số của năm ngoái.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay