understairs closet
kho chứa dưới gầm
understairs bathroom
phòng tắm dưới gầm
understairs storage
kho chứa dưới gầm
understairs apartment
căn hộ dưới gầm
understairs room
phòng dưới gầm
understairs cupboard
kệ dưới gầm
understairs area
khu vực dưới gầm
understairs space
không gian dưới gầm
understairs compartment
buồng dưới gầm
understairs dwelling
nơi ở dưới gầm
understairs closet
kho chứa dưới gầm
understairs bathroom
phòng tắm dưới gầm
understairs storage
kho chứa dưới gầm
understairs apartment
căn hộ dưới gầm
understairs room
phòng dưới gầm
understairs cupboard
kệ dưới gầm
understairs area
khu vực dưới gầm
understairs space
không gian dưới gầm
understairs compartment
buồng dưới gầm
understairs dwelling
nơi ở dưới gầm
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay