understairs

[Mỹ]/ˌʌndəˈsteəz/
[Anh]/ˌʌndərˈsterz/

Dịch

adj. Nằm hoặc xảy ra dưới cầu thang
n. Tủ hoặc không gian lưu trữ nằm dưới cầu thang

Cụm từ & Cách kết hợp

understairs closet

kho chứa dưới gầm

understairs bathroom

phòng tắm dưới gầm

understairs storage

kho chứa dưới gầm

understairs apartment

căn hộ dưới gầm

understairs room

phòng dưới gầm

understairs cupboard

kệ dưới gầm

understairs area

khu vực dưới gầm

understairs space

không gian dưới gầm

understairs compartment

buồng dưới gầm

understairs dwelling

nơi ở dưới gầm

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay