undersubscribed

[Mỹ]/[ˌʌndəˈsʌbˌskraɪbd]/
[Anh]/[ˌʌndərˈsʌbˌskraɪbd]/

Dịch

adj. Không đăng ký đến mức cần thiết; có ít người đăng ký hơn dự kiến.
v. Không đạt được số lượng người đăng ký cần thiết.
n. Tình trạng một dịch vụ hoặc sự kiện có ít người đăng ký hơn dự kiến.

Cụm từ & Cách kết hợp

undersubscribed classes

lớp học ít người đăng ký

being undersubscribed

đang ít người đăng ký

severely undersubscribed

rất ít người đăng ký

undersubscribed program

chương trình ít người đăng ký

undersubscribed event

chuyến đi ít người đăng ký

undersubscribed slots

chỗ trống ít người đăng ký

highly undersubscribed

rất ít người đăng ký

Câu ví dụ

the online course was significantly undersubscribed, forcing the university to cancel it.

Khóa học trực tuyến bị đăng ký quá ít, buộc trường đại học phải hủy bỏ.

despite the low tuition fees, the program remained undersubscribed due to its niche focus.

Mặc dù học phí thấp, chương trình vẫn không thu hút đủ số lượng sinh viên do tập trung vào lĩnh vực hẹp.

the new clinic was initially undersubscribed, struggling to attract enough patients.

Clinic mới ban đầu bị đăng ký quá ít, gặp khó khăn trong việc thu hút đủ số lượng bệnh nhân.

the conference was undersubscribed, with many sessions having empty seats.

Hội nghị bị đăng ký quá ít, nhiều phiên họp có nhiều chỗ trống.

the subsidized housing project was undersubscribed, a surprising outcome for the city.

Dự án nhà ở được trợ cấp bị đăng ký quá ít, một kết quả bất ngờ đối với thành phố.

the early bird registration deadline passed with the event remaining undersubscribed.

Đến hạn đăng ký sớm đã qua, sự kiện vẫn chưa thu hút đủ số lượng người tham gia.

the school's specialized program was consistently undersubscribed, despite its reputation.

Chương trình chuyên môn của trường học luôn bị đăng ký quá ít, bất chấp danh tiếng của nó.

the marketing campaign failed to boost enrollment; the class remained undersubscribed.

Chiến dịch marketing thất bại trong việc tăng số lượng đăng ký; lớp học vẫn không thu hút đủ học viên.

the research grant proposal was undersubscribed, failing to secure the necessary funding.

Đề xuất cấp kinh phí nghiên cứu bị đăng ký quá ít, không thể đảm bảo được số tiền cần thiết.

the volunteer positions were undersubscribed, leaving many roles unfilled.

Các vị trí tình nguyện bị đăng ký quá ít, để lại nhiều vai trò chưa được lấp đầy.

the company's new training program was undersubscribed, prompting a review of its marketing.

Chương trình đào tạo mới của công ty bị đăng ký quá ít, khiến công ty phải xem xét lại chiến lược marketing.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay