undersupplying goods
thiếu hàng hóa
undersupplying services
thiếu dịch vụ
undersupplying resources
thiếu nguồn lực
undersupplying markets
thiếu thị trường
undersupplying products
thiếu sản phẩm
undersupplying sectors
thiếu các ngành
undersupplying capacity
thiếu năng lực
undersupplying clients
thiếu khách hàng
undersupplying areas
thiếu các khu vực
undersupplying demand
thiếu nhu cầu
the company is undersupplying the market with essential goods.
công ty đang cung cấp chưa đủ cho thị trường các hàng hóa thiết yếu.
undersupplying energy can lead to blackouts.
thiếu năng lượng có thể dẫn đến mất điện.
they are undersupplying the demand for affordable housing.
họ đang cung cấp chưa đủ cho nhu cầu về nhà ở giá cả phải chăng.
undersupplying raw materials can disrupt production.
thiếu nguyên liệu thô có thể làm gián đoạn sản xuất.
the government is criticized for undersupplying healthcare services.
chính phủ bị chỉ trích vì cung cấp chưa đủ các dịch vụ chăm sóc sức khỏe.
undersupplying information can cause confusion among employees.
thiếu thông tin có thể gây ra sự nhầm lẫn trong số nhân viên.
many industries are undersupplying skilled labor.
nhiều ngành công nghiệp đang thiếu lao động lành nghề.
undersupplying educational resources affects student performance.
thiếu nguồn lực giáo dục ảnh hưởng đến hiệu suất của học sinh.
they are facing challenges due to undersupplying their products.
họ đang phải đối mặt với những thách thức do cung cấp chưa đủ sản phẩm của họ.
undersupplying technology can hinder innovation.
thiếu công nghệ có thể cản trở đổi mới.
undersupplying goods
thiếu hàng hóa
undersupplying services
thiếu dịch vụ
undersupplying resources
thiếu nguồn lực
undersupplying markets
thiếu thị trường
undersupplying products
thiếu sản phẩm
undersupplying sectors
thiếu các ngành
undersupplying capacity
thiếu năng lực
undersupplying clients
thiếu khách hàng
undersupplying areas
thiếu các khu vực
undersupplying demand
thiếu nhu cầu
the company is undersupplying the market with essential goods.
công ty đang cung cấp chưa đủ cho thị trường các hàng hóa thiết yếu.
undersupplying energy can lead to blackouts.
thiếu năng lượng có thể dẫn đến mất điện.
they are undersupplying the demand for affordable housing.
họ đang cung cấp chưa đủ cho nhu cầu về nhà ở giá cả phải chăng.
undersupplying raw materials can disrupt production.
thiếu nguyên liệu thô có thể làm gián đoạn sản xuất.
the government is criticized for undersupplying healthcare services.
chính phủ bị chỉ trích vì cung cấp chưa đủ các dịch vụ chăm sóc sức khỏe.
undersupplying information can cause confusion among employees.
thiếu thông tin có thể gây ra sự nhầm lẫn trong số nhân viên.
many industries are undersupplying skilled labor.
nhiều ngành công nghiệp đang thiếu lao động lành nghề.
undersupplying educational resources affects student performance.
thiếu nguồn lực giáo dục ảnh hưởng đến hiệu suất của học sinh.
they are facing challenges due to undersupplying their products.
họ đang phải đối mặt với những thách thức do cung cấp chưa đủ sản phẩm của họ.
undersupplying technology can hinder innovation.
thiếu công nghệ có thể cản trở đổi mới.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay