undisciplines behavior
hành vi thiếu kỷ luật
undisciplines actions
hành động thiếu kỷ luật
undisciplines youth
thanh thiếu niên thiếu kỷ luật
undisciplines students
học sinh thiếu kỷ luật
undisciplines habits
thói quen thiếu kỷ luật
undisciplines mind
tâm trí thiếu kỷ luật
undisciplines life
cuộc sống thiếu kỷ luật
undisciplines thoughts
những suy nghĩ thiếu kỷ luật
undisciplines approach
phương pháp thiếu kỷ luật
undisciplines practices
các phương pháp thiếu kỷ luật
his undisciplines in study led to poor grades.
Những hành vi thiếu kỷ luật trong học tập của anh ấy dẫn đến kết quả kém.
she often faces challenges due to her undisciplines.
Cô ấy thường xuyên phải đối mặt với những thử thách do sự thiếu kỷ luật của mình.
undisciplines can hinder personal growth.
Sự thiếu kỷ luật có thể cản trở sự phát triển cá nhân.
parents worry about their children's undisciplines.
Các bậc cha mẹ lo lắng về sự thiếu kỷ luật của con cái họ.
his undisciplines in time management affected his work.
Sự thiếu kỷ luật trong quản lý thời gian của anh ấy đã ảnh hưởng đến công việc của anh ấy.
she recognized her undisciplines and decided to change.
Cô ấy nhận ra những thiếu sót trong kỷ luật của mình và quyết định thay đổi.
undisciplines in training can lead to injuries.
Sự thiếu kỷ luật trong huấn luyện có thể dẫn đến chấn thương.
he was reprimanded for his undisciplines at work.
Anh ấy bị khiển trách vì sự thiếu kỷ luật của mình tại nơi làm việc.
undisciplines can affect team dynamics.
Sự thiếu kỷ luật có thể ảnh hưởng đến sự gắn kết của nhóm.
she tried to overcome her undisciplines through self-discipline.
Cô ấy đã cố gắng khắc phục sự thiếu kỷ luật của mình thông qua tính tự giác.
undisciplines behavior
hành vi thiếu kỷ luật
undisciplines actions
hành động thiếu kỷ luật
undisciplines youth
thanh thiếu niên thiếu kỷ luật
undisciplines students
học sinh thiếu kỷ luật
undisciplines habits
thói quen thiếu kỷ luật
undisciplines mind
tâm trí thiếu kỷ luật
undisciplines life
cuộc sống thiếu kỷ luật
undisciplines thoughts
những suy nghĩ thiếu kỷ luật
undisciplines approach
phương pháp thiếu kỷ luật
undisciplines practices
các phương pháp thiếu kỷ luật
his undisciplines in study led to poor grades.
Những hành vi thiếu kỷ luật trong học tập của anh ấy dẫn đến kết quả kém.
she often faces challenges due to her undisciplines.
Cô ấy thường xuyên phải đối mặt với những thử thách do sự thiếu kỷ luật của mình.
undisciplines can hinder personal growth.
Sự thiếu kỷ luật có thể cản trở sự phát triển cá nhân.
parents worry about their children's undisciplines.
Các bậc cha mẹ lo lắng về sự thiếu kỷ luật của con cái họ.
his undisciplines in time management affected his work.
Sự thiếu kỷ luật trong quản lý thời gian của anh ấy đã ảnh hưởng đến công việc của anh ấy.
she recognized her undisciplines and decided to change.
Cô ấy nhận ra những thiếu sót trong kỷ luật của mình và quyết định thay đổi.
undisciplines in training can lead to injuries.
Sự thiếu kỷ luật trong huấn luyện có thể dẫn đến chấn thương.
he was reprimanded for his undisciplines at work.
Anh ấy bị khiển trách vì sự thiếu kỷ luật của mình tại nơi làm việc.
undisciplines can affect team dynamics.
Sự thiếu kỷ luật có thể ảnh hưởng đến sự gắn kết của nhóm.
she tried to overcome her undisciplines through self-discipline.
Cô ấy đã cố gắng khắc phục sự thiếu kỷ luật của mình thông qua tính tự giác.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now