undoable task
nhiệm vụ có thể hoàn tác
undoable action
hành động có thể hoàn tác
undoable decision
quyết định có thể hoàn tác
undoable change
thay đổi có thể hoàn tác
undoable process
quy trình có thể hoàn tác
undoable mistake
lỗi có thể hoàn tác
undoable move
động thái có thể hoàn tác
undoable edit
chỉnh sửa có thể hoàn tác
undoable operation
thao tác có thể hoàn tác
the task seemed undoable under the tight deadline.
nhiệm vụ có vẻ như không thể thực hiện được trong thời hạn chăt chẽ.
many considered the project undoable due to its complexity.
nhiều người cho rằng dự án là không thể thực hiện được do sự phức tạp của nó.
she felt the challenge was undoable without proper resources.
cô cảm thấy thử thách là không thể vượt qua được nếu không có nguồn lực phù hợp.
they proved the critics wrong by making the undoable happen.
họ đã chứng minh những lời chỉ trích là sai bằng cách biến những điều không thể thành có thể.
his plan was seen as undoable by most of his colleagues.
kế hoạch của anh ấy bị hầu hết đồng nghiệp đánh giá là không thể thực hiện được.
despite the obstacles, she refused to believe it was undoable.
bất chấp những trở ngại, cô ấy không chịu tin rằng nó không thể thực hiện được.
they attempted what many thought was undoable.
họ đã cố gắng làm những điều mà nhiều người nghĩ là không thể.
finding a solution seemed undoable at first glance.
việc tìm ra một giải pháp có vẻ như không thể thực hiện được lúc đầu.
his attitude made the situation feel even more undoable.
tinh thần của anh ấy khiến tình hình trở nên khó khăn hơn.
turning the idea into reality felt undoable without support.
việc biến ý tưởng thành hiện thực có vẻ không thể thực hiện được nếu không có sự hỗ trợ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay