unextend

[Mỹ]/[ʌnɪkˈstend]/
[Anh]/[ˌʌnɪkˈstend]/

Dịch

Cụm từ & Cách kết hợp

cannot unextend

unextendable term

unextend the line

unextendable right

unextend contract

unextendable period

unextend the view

unextendable boundary

unextend rule

unextendable scope

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay