unfacial

[Mỹ]//ʌnˈfeɪʃəl//
[Anh]//ʌnˈfeɪʃəl//

Dịch

Cụm từ & Cách kết hợp

unfacial treatment

unfacial care

unfacial product

unfacial routine

unfacial application

unfacial massage

unfacial skincare

unfacial serum

unfacial oil

unfacial cream

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay