political unfavorability
không được ưa chuộng chính trị
public unfavorability
không được ưa chuộng công chúng
candidate unfavorability
không được ưa chuộng ứng cử viên
high unfavorability
mức không được ưa chuộng cao
growing unfavorability
mức không được ưa chuộng đang tăng
the candidate's unfavorability ratings have increased significantly
Đánh giá không thuận lợi của ứng cử viên đã tăng đáng kể
public unfavorability toward the policy has grown substantially
Sự không thuận lợi của công chúng đối với chính sách đã tăng mạnh
the company's unfavorability stems from recent scandals and controversies
Sự không thuận lợi của công ty bắt nguồn từ các bê bối và tranh cãi gần đây
there's been a sharp rise in unfavorability among young voters
Đã có sự gia tăng đột biến trong sự không thuận lợi giữa các cử tri trẻ
the politician's unfavorability is affecting down-ballot candidates
Sự không thuận lợi của chính trị gia đang ảnh hưởng đến các ứng cử viên ở các vị trí dưới
consumer unfavorability has damaged the brand's market reputation
Sự không thuận lợi của người tiêu dùng đã làm tổn hại đến danh tiếng thị trường của thương hiệu
the recent poll revealed alarming levels of unfavorability
Bản khảo sát gần đây đã tiết lộ mức độ không thuận lợi đáng lo ngại
unfavorability toward the current administration is at an all-time high
Sự không thuận lợi đối với chính quyền hiện tại đang ở mức cao nhất mọi thời đại
the mayor's unfavorable unfavorability numbers are alarming his supporters
Các con số không thuận lợi của thị trưởng đang làm lo lắng các người ủng hộ của ông
market unfavorability has caused the stock price to plummet
Sự không thuận lợi trên thị trường đã khiến giá cổ phiếu giảm mạnh
the bill's unfavorability in congress is continuing to mount
Sự không thuận lợi của dự luật trong Quốc hội tiếp tục gia tăng
employee unfavorability has led to high turnover and low morale
Sự không thuận lợi của nhân viên đã dẫn đến tỷ lệ nghỉ việc cao và tinh thần thấp
the celebrity's public unfavorability spread rapidly online
Sự không thuận lợi công khai của ngôi sao lan truyền nhanh chóng trên mạng
regional unfavorability varies significantly across different demographics
Sự không thuận lợi theo khu vực thay đổi đáng kể giữa các nhóm dân số khác nhau
political unfavorability
không được ưa chuộng chính trị
public unfavorability
không được ưa chuộng công chúng
candidate unfavorability
không được ưa chuộng ứng cử viên
high unfavorability
mức không được ưa chuộng cao
growing unfavorability
mức không được ưa chuộng đang tăng
the candidate's unfavorability ratings have increased significantly
Đánh giá không thuận lợi của ứng cử viên đã tăng đáng kể
public unfavorability toward the policy has grown substantially
Sự không thuận lợi của công chúng đối với chính sách đã tăng mạnh
the company's unfavorability stems from recent scandals and controversies
Sự không thuận lợi của công ty bắt nguồn từ các bê bối và tranh cãi gần đây
there's been a sharp rise in unfavorability among young voters
Đã có sự gia tăng đột biến trong sự không thuận lợi giữa các cử tri trẻ
the politician's unfavorability is affecting down-ballot candidates
Sự không thuận lợi của chính trị gia đang ảnh hưởng đến các ứng cử viên ở các vị trí dưới
consumer unfavorability has damaged the brand's market reputation
Sự không thuận lợi của người tiêu dùng đã làm tổn hại đến danh tiếng thị trường của thương hiệu
the recent poll revealed alarming levels of unfavorability
Bản khảo sát gần đây đã tiết lộ mức độ không thuận lợi đáng lo ngại
unfavorability toward the current administration is at an all-time high
Sự không thuận lợi đối với chính quyền hiện tại đang ở mức cao nhất mọi thời đại
the mayor's unfavorable unfavorability numbers are alarming his supporters
Các con số không thuận lợi của thị trưởng đang làm lo lắng các người ủng hộ của ông
market unfavorability has caused the stock price to plummet
Sự không thuận lợi trên thị trường đã khiến giá cổ phiếu giảm mạnh
the bill's unfavorability in congress is continuing to mount
Sự không thuận lợi của dự luật trong Quốc hội tiếp tục gia tăng
employee unfavorability has led to high turnover and low morale
Sự không thuận lợi của nhân viên đã dẫn đến tỷ lệ nghỉ việc cao và tinh thần thấp
the celebrity's public unfavorability spread rapidly online
Sự không thuận lợi công khai của ngôi sao lan truyền nhanh chóng trên mạng
regional unfavorability varies significantly across different demographics
Sự không thuận lợi theo khu vực thay đổi đáng kể giữa các nhóm dân số khác nhau
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay