The two floor openings were totally unfenced and the workers were not provided with any safety belt or fall arresting device.
Hai lỗ trên sàn hoàn toàn không có hàng rào và người lao động không được cung cấp bất kỳ dây an toàn hoặc thiết bị chống rơi nào.
Such events are particularly associated with hill farming areas, where sheep range widely on largely unfenced land.
Những sự kiện như vậy thường liên quan đến các vùng nông nghiệp trên sườn đồi, nơi cừu tự do di chuyển trên những khu đất chủ yếu không có hàng rào.
The unfenced yard allowed the children to run freely.
Sân không hàng rào cho phép trẻ em chạy tự do.
The unfenced pool poses a safety hazard.
Bể bơi không hàng rào gây nguy hiểm về an toàn.
The unfenced property was vulnerable to trespassers.
Bất động sản không hàng rào dễ bị xâm phạm.
The unfenced construction site was deemed unsafe.
Công trường xây dựng không hàng rào bị đánh giá là không an toàn.
The unfenced area was prone to wildlife intrusion.
Khu vực không hàng rào dễ bị động vật hoang dã xâm nhập.
An unfenced balcony can be a danger to small children.
Ban công không hàng rào có thể nguy hiểm đối với trẻ nhỏ.
The unfenced garden allowed deer to freely graze on the plants.
Khu vườn không hàng rào cho phép hươu tự do ăn trên cây trồng.
An unfenced cliff edge should be approached with caution.
Nên tiếp cận mép vực không hàng rào một cách thận trọng.
The unfenced border allowed for easy passage between the two countries.
Biên giới không hàng rào cho phép đi lại dễ dàng giữa hai quốc gia.
The unfenced playground provided an open space for children to play.
Sân chơi không hàng rào cung cấp một không gian mở để trẻ em chơi.
The two floor openings were totally unfenced and the workers were not provided with any safety belt or fall arresting device.
Hai lỗ trên sàn hoàn toàn không có hàng rào và người lao động không được cung cấp bất kỳ dây an toàn hoặc thiết bị chống rơi nào.
Such events are particularly associated with hill farming areas, where sheep range widely on largely unfenced land.
Những sự kiện như vậy thường liên quan đến các vùng nông nghiệp trên sườn đồi, nơi cừu tự do di chuyển trên những khu đất chủ yếu không có hàng rào.
The unfenced yard allowed the children to run freely.
Sân không hàng rào cho phép trẻ em chạy tự do.
The unfenced pool poses a safety hazard.
Bể bơi không hàng rào gây nguy hiểm về an toàn.
The unfenced property was vulnerable to trespassers.
Bất động sản không hàng rào dễ bị xâm phạm.
The unfenced construction site was deemed unsafe.
Công trường xây dựng không hàng rào bị đánh giá là không an toàn.
The unfenced area was prone to wildlife intrusion.
Khu vực không hàng rào dễ bị động vật hoang dã xâm nhập.
An unfenced balcony can be a danger to small children.
Ban công không hàng rào có thể nguy hiểm đối với trẻ nhỏ.
The unfenced garden allowed deer to freely graze on the plants.
Khu vườn không hàng rào cho phép hươu tự do ăn trên cây trồng.
An unfenced cliff edge should be approached with caution.
Nên tiếp cận mép vực không hàng rào một cách thận trọng.
The unfenced border allowed for easy passage between the two countries.
Biên giới không hàng rào cho phép đi lại dễ dàng giữa hai quốc gia.
The unfenced playground provided an open space for children to play.
Sân chơi không hàng rào cung cấp một không gian mở để trẻ em chơi.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay