unfillability issue
Vấn đề không thể lấp đầy
unfillability problem
Vấn đề không thể lấp đầy
unfillability risk
Rủi ro không thể lấp đầy
unfillability gap
Khoảng cách không thể lấp đầy
unfillability concern
Nỗi lo về việc không thể lấp đầy
unfillability persists
Việc không thể lấp đầy vẫn tiếp diễn
the unfillability of the position forced the team to rethink its hiring strategy.
Vị trí không thể tuyển dụng được đã buộc đội ngũ phải xem xét lại chiến lược tuyển dụng của họ.
we were surprised by the unfillability of the vacancy despite a generous salary.
Chúng tôi đã ngạc nhiên trước việc vị trí trống không thể tuyển dụng được dù mức lương đã rất hậu hĩnh.
the report highlights the unfillability of rural nursing roles year after year.
Báo cáo nhấn mạnh việc các vị trí y tá ở vùng nông thôn không thể tuyển dụng được năm này qua năm nọ.
due to the unfillability of critical posts, overtime became routine.
Vì các vị trí quan trọng không thể tuyển dụng được, làm thêm giờ trở thành điều bình thường.
managers debated the unfillability of specialist roles during the quarterly review.
Các nhà quản lý tranh luận về việc các vị trí chuyên môn không thể tuyển dụng được trong cuộc xem xét hàng quý.
the unfillability of the role created a bottleneck in the project timeline.
Việc không thể tuyển dụng được cho vị trí này đã tạo ra điểm nghẽn trong lịch trình dự án.
we need to address the unfillability of entry level jobs in remote branches.
Chúng ta cần giải quyết việc các vị trí cấp dưới không thể tuyển dụng được tại các chi nhánh vùng xa.
the union cited the unfillability of shifts as evidence of chronic understaffing.
Hiệp hội viện dẫn việc các ca làm việc không thể tuyển dụng được như bằng chứng cho tình trạng thiếu nhân sự kéo dài.
training programs can reduce the unfillability of hard to staff positions.
Các chương trình đào tạo có thể giảm bớt việc các vị trí khó tuyển dụng không thể tuyển dụng được.
budget cuts worsened the unfillability of vacancies across the department.
Các khoản cắt giảm ngân sách làm trầm trọng thêm tình trạng các vị trí trống không thể tuyển dụng được trên toàn bộ bộ phận.
the unfillability of senior leadership roles raised concerns among investors.
Việc các vị trí lãnh đạo cấp cao không thể tuyển dụng được đã làm dấy lên lo ngại trong giới nhà đầu tư.
in exit interviews, employees mentioned the unfillability of roles as a stressor.
Trong các cuộc phỏng vấn khi nghỉ việc, nhân viên đã đề cập việc các vị trí không thể tuyển dụng được là một yếu tố gây căng thẳng.
unfillability issue
Vấn đề không thể lấp đầy
unfillability problem
Vấn đề không thể lấp đầy
unfillability risk
Rủi ro không thể lấp đầy
unfillability gap
Khoảng cách không thể lấp đầy
unfillability concern
Nỗi lo về việc không thể lấp đầy
unfillability persists
Việc không thể lấp đầy vẫn tiếp diễn
the unfillability of the position forced the team to rethink its hiring strategy.
Vị trí không thể tuyển dụng được đã buộc đội ngũ phải xem xét lại chiến lược tuyển dụng của họ.
we were surprised by the unfillability of the vacancy despite a generous salary.
Chúng tôi đã ngạc nhiên trước việc vị trí trống không thể tuyển dụng được dù mức lương đã rất hậu hĩnh.
the report highlights the unfillability of rural nursing roles year after year.
Báo cáo nhấn mạnh việc các vị trí y tá ở vùng nông thôn không thể tuyển dụng được năm này qua năm nọ.
due to the unfillability of critical posts, overtime became routine.
Vì các vị trí quan trọng không thể tuyển dụng được, làm thêm giờ trở thành điều bình thường.
managers debated the unfillability of specialist roles during the quarterly review.
Các nhà quản lý tranh luận về việc các vị trí chuyên môn không thể tuyển dụng được trong cuộc xem xét hàng quý.
the unfillability of the role created a bottleneck in the project timeline.
Việc không thể tuyển dụng được cho vị trí này đã tạo ra điểm nghẽn trong lịch trình dự án.
we need to address the unfillability of entry level jobs in remote branches.
Chúng ta cần giải quyết việc các vị trí cấp dưới không thể tuyển dụng được tại các chi nhánh vùng xa.
the union cited the unfillability of shifts as evidence of chronic understaffing.
Hiệp hội viện dẫn việc các ca làm việc không thể tuyển dụng được như bằng chứng cho tình trạng thiếu nhân sự kéo dài.
training programs can reduce the unfillability of hard to staff positions.
Các chương trình đào tạo có thể giảm bớt việc các vị trí khó tuyển dụng không thể tuyển dụng được.
budget cuts worsened the unfillability of vacancies across the department.
Các khoản cắt giảm ngân sách làm trầm trọng thêm tình trạng các vị trí trống không thể tuyển dụng được trên toàn bộ bộ phận.
the unfillability of senior leadership roles raised concerns among investors.
Việc các vị trí lãnh đạo cấp cao không thể tuyển dụng được đã làm dấy lên lo ngại trong giới nhà đầu tư.
in exit interviews, employees mentioned the unfillability of roles as a stressor.
Trong các cuộc phỏng vấn khi nghỉ việc, nhân viên đã đề cập việc các vị trí không thể tuyển dụng được là một yếu tố gây căng thẳng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay