unforgotten memories
những kỷ niệm không thể quên
unforgotten love
tình yêu không thể quên
unforgotten moments
những khoảnh khắc không thể quên
unforgotten past
quá khứ không thể quên
unforgotten friends
những người bạn không thể quên
unforgotten places
những địa điểm không thể quên
unforgotten stories
những câu chuyện không thể quên
unforgotten promises
những lời hứa không thể quên
unforgotten lessons
những bài học không thể quên
unforgotten experiences
những trải nghiệm không thể quên
her kindness will remain unforgotten.
sự tốt bụng của cô ấy sẽ mãi mãi không bị lãng quên.
the unforgotten memories of childhood bring me joy.
những kỷ niệm không thể quên của tuổi thơ mang lại niềm vui cho tôi.
he left an unforgotten mark on our hearts.
anh ấy đã để lại dấu ấn không thể quên trong trái tim chúng tôi.
the unforgotten moments of our friendship are precious.
những khoảnh khắc không thể quên của tình bạn của chúng tôi vô giá.
her unforgotten smile brightens my day.
nụ cười không thể quên của cô ấy làm bừng sáng ngày của tôi.
they shared an unforgotten adventure together.
họ đã chia sẻ một cuộc phiêu lưu không thể quên cùng nhau.
the unforgotten lessons from my teacher shaped my life.
những bài học không thể quên từ người thầy của tôi đã định hình cuộc đời tôi.
his unforgotten achievements inspire many.
những thành tựu không thể quên của anh ấy truyền cảm hứng cho nhiều người.
the unforgotten sounds of nature are soothing.
những âm thanh không thể quên của thiên nhiên thật dễ chịu.
unforgotten stories of bravery are told for generations.
những câu chuyện không thể quên về lòng dũng cảm được kể cho nhiều thế hệ.
unforgotten memories
những kỷ niệm không thể quên
unforgotten love
tình yêu không thể quên
unforgotten moments
những khoảnh khắc không thể quên
unforgotten past
quá khứ không thể quên
unforgotten friends
những người bạn không thể quên
unforgotten places
những địa điểm không thể quên
unforgotten stories
những câu chuyện không thể quên
unforgotten promises
những lời hứa không thể quên
unforgotten lessons
những bài học không thể quên
unforgotten experiences
những trải nghiệm không thể quên
her kindness will remain unforgotten.
sự tốt bụng của cô ấy sẽ mãi mãi không bị lãng quên.
the unforgotten memories of childhood bring me joy.
những kỷ niệm không thể quên của tuổi thơ mang lại niềm vui cho tôi.
he left an unforgotten mark on our hearts.
anh ấy đã để lại dấu ấn không thể quên trong trái tim chúng tôi.
the unforgotten moments of our friendship are precious.
những khoảnh khắc không thể quên của tình bạn của chúng tôi vô giá.
her unforgotten smile brightens my day.
nụ cười không thể quên của cô ấy làm bừng sáng ngày của tôi.
they shared an unforgotten adventure together.
họ đã chia sẻ một cuộc phiêu lưu không thể quên cùng nhau.
the unforgotten lessons from my teacher shaped my life.
những bài học không thể quên từ người thầy của tôi đã định hình cuộc đời tôi.
his unforgotten achievements inspire many.
những thành tựu không thể quên của anh ấy truyền cảm hứng cho nhiều người.
the unforgotten sounds of nature are soothing.
những âm thanh không thể quên của thiên nhiên thật dễ chịu.
unforgotten stories of bravery are told for generations.
những câu chuyện không thể quên về lòng dũng cảm được kể cho nhiều thế hệ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay