unfrocked priest
linh mục bị bãi chức
unfrocked monk
nhà tu bị bãi chức
unfrocked cleric
nhân vật tôn giáo bị bãi chức
unfrocked minister
bộ trưởng bị bãi chức
unfrocked official
quan chức bị bãi chức
unfrocked leader
nhà lãnh đạo bị bãi chức
unfrocked figure
nhân vật bị bãi chức
unfrocked authority
người có thẩm quyền bị bãi chức
unfrocked teacher
giáo viên bị bãi chức
the priest was unfrocked after the scandal.
nhà thờ đã loại bỏ chức vụ của mục sư sau scandal.
he felt betrayed when his mentor was unfrocked.
anh cảm thấy bị phản bội khi người cố vấn của anh bị loại bỏ chức vụ.
unfrocked clergy often face social stigma.
những mục sư bị loại bỏ chức vụ thường phải đối mặt với sự kỳ thị của xã hội.
the church decided to unfrock the controversial leader.
nhà thờ đã quyết định loại bỏ chức vụ của người lãnh đạo gây tranh cãi.
after being unfrocked, he struggled to find a new path.
sau khi bị loại bỏ chức vụ, anh phải vật lộn để tìm một con đường mới.
unfrocked individuals often seek redemption in other fields.
những người bị loại bỏ chức vụ thường tìm kiếm sự chuộc lỗi trong các lĩnh vực khác.
the decision to unfrock him shocked the entire community.
quyết định loại bỏ chức vụ của anh ấy đã gây sốc cho cả cộng đồng.
she wrote a book about her life after being unfrocked.
cô ấy đã viết một cuốn sách về cuộc đời của mình sau khi bị loại bỏ chức vụ.
unfrocked priests may still contribute to society in different ways.
những mục sư bị loại bỏ chức vụ vẫn có thể đóng góp cho xã hội theo những cách khác nhau.
his unfrocking was a turning point in his life.
việc bị loại bỏ chức vụ của anh ấy là một bước ngoặt trong cuộc đời.
unfrocked priest
linh mục bị bãi chức
unfrocked monk
nhà tu bị bãi chức
unfrocked cleric
nhân vật tôn giáo bị bãi chức
unfrocked minister
bộ trưởng bị bãi chức
unfrocked official
quan chức bị bãi chức
unfrocked leader
nhà lãnh đạo bị bãi chức
unfrocked figure
nhân vật bị bãi chức
unfrocked authority
người có thẩm quyền bị bãi chức
unfrocked teacher
giáo viên bị bãi chức
the priest was unfrocked after the scandal.
nhà thờ đã loại bỏ chức vụ của mục sư sau scandal.
he felt betrayed when his mentor was unfrocked.
anh cảm thấy bị phản bội khi người cố vấn của anh bị loại bỏ chức vụ.
unfrocked clergy often face social stigma.
những mục sư bị loại bỏ chức vụ thường phải đối mặt với sự kỳ thị của xã hội.
the church decided to unfrock the controversial leader.
nhà thờ đã quyết định loại bỏ chức vụ của người lãnh đạo gây tranh cãi.
after being unfrocked, he struggled to find a new path.
sau khi bị loại bỏ chức vụ, anh phải vật lộn để tìm một con đường mới.
unfrocked individuals often seek redemption in other fields.
những người bị loại bỏ chức vụ thường tìm kiếm sự chuộc lỗi trong các lĩnh vực khác.
the decision to unfrock him shocked the entire community.
quyết định loại bỏ chức vụ của anh ấy đã gây sốc cho cả cộng đồng.
she wrote a book about her life after being unfrocked.
cô ấy đã viết một cuốn sách về cuộc đời của mình sau khi bị loại bỏ chức vụ.
unfrocked priests may still contribute to society in different ways.
những mục sư bị loại bỏ chức vụ vẫn có thể đóng góp cho xã hội theo những cách khác nhau.
his unfrocking was a turning point in his life.
việc bị loại bỏ chức vụ của anh ấy là một bước ngoặt trong cuộc đời.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay