ung

[Mỹ]/ʌŋ/
[Anh]/ʌŋ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

abbr.ointment (from Latin unguentum)
n.personal name (Chinese surname Wong/Ang used as first name element; Vietnamese surname Ung; Hungarian/Swedish surname Ung)
Word Forms
so sánh hơnunger

Cụm từ & Cách kết hợp

hung up

dừng cuộc gọi

lung cancer

ung thư phổi

young man

anh trai trẻ

Câu ví dụ

the young athlete ran very fast to win the gold medal.

Vận động viên trẻ tuổi đã chạy rất nhanh để giành được huy chương vàng.

her young spirit inspired everyone on the team.

Tinh thần trẻ trung của cô ấy đã truyền cảm hứng cho tất cả mọi người trong đội.

this young country has developed rapidly in recent decades.

Quốc gia trẻ tuổi này đã phát triển nhanh chóng trong những thập kỷ gần đây.

the young tree needs water and sunlight to grow strong.

Cây non cần nước và ánh nắng để lớn mạnh.

the young lamb jumped happily on the farm grass.

Chó con nhảy vui vẻ trên bãi cỏ trang trại.

the young singer has a beautiful voice and writes her own songs.

Cô ca sĩ trẻ có giọng hát đẹp và tự sáng tác các bài hát của mình.

her song became very popular on the radio when she was still young.

Bài hát của cô ấy trở nên rất phổ biến trên đài phát thanh khi cô ấy còn trẻ.

we heard the church bell rung in the distance.

Chúng tôi nghe thấy tiếng chuông nhà thờ rung vọng từ xa.

the fire alarm rung loudly throughout the building.

Chuông báo cháy rung lên lớn tiếng khắp tòa nhà.

thunder rung across the sky during the storm.

Sấm rền vang vọng trên bầu trời trong suốt cơn bão.

the school bell rung repeatedly in the hallway.

Tiếng chuông trường vang lên liên tục trong hành lang.

the bee stung the child who accidentally stepped on it.

Con ong đã đốt đứa trẻ vô tình dẫm phải nó.

his arm swelled up after the wasp stung him.

Cánh tay của anh ấy sưng lên sau khi con ruồi đốt anh ấy.

the mosquito stung me several times while i slept.

Con muỗi đã đốt tôi nhiều lần khi tôi ngủ.

the singer has sung in many famous concert halls around the world.

Cô ấy đã hát tại nhiều phòng hòa nhạc nổi tiếng trên khắp thế giới.

she has sung that beautiful song since she was a young girl.

Cô ấy đã hát bài hát đẹp đó từ khi còn là một cô gái trẻ.

the birds sang loudly as the sun rose over the mountains.

Những con chim hót lớn tiếng khi mặt trời mọc lên trên những ngọn núi.

a rainbow arched across the sky after the summer rain.

Một cầu vồng uốn cong trên bầu trời sau cơn mưa mùa hè.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay