ungainliest

[Mỹ]/ʌnˈɡeɪnli/
[Anh]/ʌnˈɡeɪnli/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. vụng về; thiếu duyên dáng

Câu ví dụ

an ungainly gesture.

một cử chỉ vụng về.

I thought him terribly ungainly when he danced.

Tôi thấy anh ấy nhảy vô cùng vụng về.

The ungainly elephant struggled to fit through the narrow opening.

Con voi vụng về đã phải vật lộn để chui qua khe hở hẹp.

She tried to dance gracefully, but her ungainly movements gave her away.

Cô ấy cố gắng nhảy duyên dáng, nhưng những cử động vụng về của cô ấy đã làm hỏng mọi thứ.

His ungainly attempts at flirting made everyone uncomfortable.

Những nỗ lực tán tỉnh vụng về của anh ấy khiến mọi người cảm thấy khó chịu.

The ungainly toddler stumbled and fell while trying to walk.

Cháu nhỏ vụng về vấp ngã và ngã khi đang cố gắng đi bộ.

Despite his ungainly appearance, he was surprisingly agile on the basketball court.

Bất chấp vẻ ngoài vụng về của mình, anh ấy lại nhanh nhẹn một cách đáng ngạc nhiên trên sân bóng rổ.

The ungainly furniture cluttered the small room, making it feel cramped.

Đồ đạc vụng về đã làm lộn xộn căn phòng nhỏ, khiến nó trở nên chật chội.

Her ungainly handwriting was barely legible.

Chữ viết vụng về của cô ấy hầu như không thể đọc được.

The ungainly ship struggled against the rough waves during the storm.

Con tàu vụng về đã phải vật lộn với những con sóng gào trong cơn bão.

He felt ungainly wearing the oversized suit.

Anh ấy cảm thấy vụng về khi mặc bộ quần áo quá lớn.

The ungainly robot moved clumsily around the room, bumping into walls and furniture.

Robot vụng về di chuyển vụng về xung quanh phòng, va vào tường và đồ đạc.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay