ungainliness of movement
sự vụng về trong chuyển động
ungainliness in style
sự vụng về trong phong cách
ungainliness of form
sự vụng về về hình thức
ungainliness of speech
sự vụng về trong lời nói
ungainliness in design
sự vụng về trong thiết kế
ungainliness in movement
sự vụng về trong chuyển động
ungainliness of appearance
sự vụng về về ngoại hình
ungainliness of gesture
sự vụng về trong cử chỉ
ungainliness in action
sự vụng về trong hành động
ungainliness of character
sự vụng về về tính cách
her ungainliness made her stand out in the dance competition.
sự vụng về của cô ấy khiến cô ấy nổi bật trong cuộc thi khiêu vũ.
the ungainliness of the new design was criticized by many.
sự vụng về trong thiết kế mới bị nhiều người chỉ trích.
despite his ungainliness, he was a great athlete.
mặc dù vụng về, anh ấy là một vận động viên tuyệt vời.
she tried to hide her ungainliness while walking on the runway.
cô ấy cố gắng che giấu sự vụng về của mình khi đi trên sàn diễn.
the ungainliness of the old car was charming in its own way.
sự vụng về của chiếc xe hơi cũ mang lại nét quyến rũ riêng.
his ungainliness at the party drew some laughs from his friends.
sự vụng về của anh ấy tại bữa tiệc khiến bạn bè anh ấy bật cười.
the ungainliness of the puppy was endearing to everyone.
sự vụng về của chú chó con rất đáng yêu với mọi người.
she embraced her ungainliness and learned to dance with joy.
cô ấy chấp nhận sự vụng về của mình và học cách nhảy với niềm vui.
the ungainliness of the sculpture added to its artistic value.
sự vụng về của bức tượng góp phần làm tăng giá trị nghệ thuật của nó.
his ungainliness in social situations often made him feel awkward.
sự vụng về của anh ấy trong các tình huống xã hội thường khiến anh ấy cảm thấy khó xử.
ungainliness of movement
sự vụng về trong chuyển động
ungainliness in style
sự vụng về trong phong cách
ungainliness of form
sự vụng về về hình thức
ungainliness of speech
sự vụng về trong lời nói
ungainliness in design
sự vụng về trong thiết kế
ungainliness in movement
sự vụng về trong chuyển động
ungainliness of appearance
sự vụng về về ngoại hình
ungainliness of gesture
sự vụng về trong cử chỉ
ungainliness in action
sự vụng về trong hành động
ungainliness of character
sự vụng về về tính cách
her ungainliness made her stand out in the dance competition.
sự vụng về của cô ấy khiến cô ấy nổi bật trong cuộc thi khiêu vũ.
the ungainliness of the new design was criticized by many.
sự vụng về trong thiết kế mới bị nhiều người chỉ trích.
despite his ungainliness, he was a great athlete.
mặc dù vụng về, anh ấy là một vận động viên tuyệt vời.
she tried to hide her ungainliness while walking on the runway.
cô ấy cố gắng che giấu sự vụng về của mình khi đi trên sàn diễn.
the ungainliness of the old car was charming in its own way.
sự vụng về của chiếc xe hơi cũ mang lại nét quyến rũ riêng.
his ungainliness at the party drew some laughs from his friends.
sự vụng về của anh ấy tại bữa tiệc khiến bạn bè anh ấy bật cười.
the ungainliness of the puppy was endearing to everyone.
sự vụng về của chú chó con rất đáng yêu với mọi người.
she embraced her ungainliness and learned to dance with joy.
cô ấy chấp nhận sự vụng về của mình và học cách nhảy với niềm vui.
the ungainliness of the sculpture added to its artistic value.
sự vụng về của bức tượng góp phần làm tăng giá trị nghệ thuật của nó.
his ungainliness in social situations often made him feel awkward.
sự vụng về của anh ấy trong các tình huống xã hội thường khiến anh ấy cảm thấy khó xử.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay