ungainlinesses

[US]/ʌnˈɡeɪnliːnəsɪz/
[UK]/ʌnˈɡeɪnlinəsɪz/

Translation

n. chất lượng của việc vụng về hoặc lóng ngóng

Phrases & Collocations

social ungainlinesses

sự vụng về về mặt xã hội

physical ungainlinesses

sự vụng về về mặt thể chất

emotional ungainlinesses

sự vụng về về mặt cảm xúc

awkward ungainlinesses

sự vụng về khó xử

cultural ungainlinesses

sự vụng về về mặt văn hóa

intellectual ungainlinesses

sự vụng về về mặt trí tuệ

artistic ungainlinesses

sự vụng về về mặt nghệ thuật

personal ungainlinesses

sự vụng về về mặt cá nhân

socially ungainlinesses

xã hội vụng về

behavioral ungainlinesses

sự vụng về về hành vi

Example Sentences

his ungainlinesses made him stand out in the dance competition.

Những sự vụng về của anh ấy khiến anh ấy nổi bật trong cuộc thi khiêu vũ.

despite her ungainlinesses, she managed to climb the steep hill.

Mặc dù có những sự vụng về, cô ấy vẫn có thể leo lên ngọn đồi dốc.

the ungainlinesses of the new design were quickly noted by the critics.

Những sự vụng về trong thiết kế mới nhanh chóng được các nhà phê bình lưu ý.

his ungainlinesses during the game led to several missed opportunities.

Những sự vụng về của anh ấy trong trận đấu đã dẫn đến nhiều cơ hội bị bỏ lỡ.

she laughed at her own ungainlinesses while trying to skate.

Cô ấy cười nhạo sự vụng về của chính mình khi đang cố gắng trượt patin.

the ungainlinesses of the puppy made everyone giggle.

Những sự vụng về của chú chó con khiến mọi người bật cười.

his ungainlinesses were overshadowed by his charming personality.

Những sự vụng về của anh ấy bị lu mờ bởi tính cách quyến rũ của anh ấy.

she tried to hide her ungainlinesses while presenting.

Cô ấy cố gắng che giấu sự vụng về của mình khi trình bày.

the ungainlinesses of the machine were evident during the demonstration.

Những sự vụng về của máy móc đã rõ ràng trong quá trình trình diễn.

his ungainlinesses in social situations made him feel uncomfortable.

Những sự vụng về của anh ấy trong các tình huống xã hội khiến anh ấy cảm thấy không thoải mái.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now