social ungainlinesses
sự vụng về về mặt xã hội
physical ungainlinesses
sự vụng về về mặt thể chất
emotional ungainlinesses
sự vụng về về mặt cảm xúc
awkward ungainlinesses
sự vụng về khó xử
cultural ungainlinesses
sự vụng về về mặt văn hóa
intellectual ungainlinesses
sự vụng về về mặt trí tuệ
artistic ungainlinesses
sự vụng về về mặt nghệ thuật
personal ungainlinesses
sự vụng về về mặt cá nhân
socially ungainlinesses
xã hội vụng về
behavioral ungainlinesses
sự vụng về về hành vi
his ungainlinesses made him stand out in the dance competition.
Những sự vụng về của anh ấy khiến anh ấy nổi bật trong cuộc thi khiêu vũ.
despite her ungainlinesses, she managed to climb the steep hill.
Mặc dù có những sự vụng về, cô ấy vẫn có thể leo lên ngọn đồi dốc.
the ungainlinesses of the new design were quickly noted by the critics.
Những sự vụng về trong thiết kế mới nhanh chóng được các nhà phê bình lưu ý.
his ungainlinesses during the game led to several missed opportunities.
Những sự vụng về của anh ấy trong trận đấu đã dẫn đến nhiều cơ hội bị bỏ lỡ.
she laughed at her own ungainlinesses while trying to skate.
Cô ấy cười nhạo sự vụng về của chính mình khi đang cố gắng trượt patin.
the ungainlinesses of the puppy made everyone giggle.
Những sự vụng về của chú chó con khiến mọi người bật cười.
his ungainlinesses were overshadowed by his charming personality.
Những sự vụng về của anh ấy bị lu mờ bởi tính cách quyến rũ của anh ấy.
she tried to hide her ungainlinesses while presenting.
Cô ấy cố gắng che giấu sự vụng về của mình khi trình bày.
the ungainlinesses of the machine were evident during the demonstration.
Những sự vụng về của máy móc đã rõ ràng trong quá trình trình diễn.
his ungainlinesses in social situations made him feel uncomfortable.
Những sự vụng về của anh ấy trong các tình huống xã hội khiến anh ấy cảm thấy không thoải mái.
social ungainlinesses
sự vụng về về mặt xã hội
physical ungainlinesses
sự vụng về về mặt thể chất
emotional ungainlinesses
sự vụng về về mặt cảm xúc
awkward ungainlinesses
sự vụng về khó xử
cultural ungainlinesses
sự vụng về về mặt văn hóa
intellectual ungainlinesses
sự vụng về về mặt trí tuệ
artistic ungainlinesses
sự vụng về về mặt nghệ thuật
personal ungainlinesses
sự vụng về về mặt cá nhân
socially ungainlinesses
xã hội vụng về
behavioral ungainlinesses
sự vụng về về hành vi
his ungainlinesses made him stand out in the dance competition.
Những sự vụng về của anh ấy khiến anh ấy nổi bật trong cuộc thi khiêu vũ.
despite her ungainlinesses, she managed to climb the steep hill.
Mặc dù có những sự vụng về, cô ấy vẫn có thể leo lên ngọn đồi dốc.
the ungainlinesses of the new design were quickly noted by the critics.
Những sự vụng về trong thiết kế mới nhanh chóng được các nhà phê bình lưu ý.
his ungainlinesses during the game led to several missed opportunities.
Những sự vụng về của anh ấy trong trận đấu đã dẫn đến nhiều cơ hội bị bỏ lỡ.
she laughed at her own ungainlinesses while trying to skate.
Cô ấy cười nhạo sự vụng về của chính mình khi đang cố gắng trượt patin.
the ungainlinesses of the puppy made everyone giggle.
Những sự vụng về của chú chó con khiến mọi người bật cười.
his ungainlinesses were overshadowed by his charming personality.
Những sự vụng về của anh ấy bị lu mờ bởi tính cách quyến rũ của anh ấy.
she tried to hide her ungainlinesses while presenting.
Cô ấy cố gắng che giấu sự vụng về của mình khi trình bày.
the ungainlinesses of the machine were evident during the demonstration.
Những sự vụng về của máy móc đã rõ ràng trong quá trình trình diễn.
his ungainlinesses in social situations made him feel uncomfortable.
Những sự vụng về của anh ấy trong các tình huống xã hội khiến anh ấy cảm thấy không thoải mái.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay