ungracefully

[US]/ʌnˈɡreɪs.fəl.i/
[UK]/ʌnˈɡreɪs.fəl.i/
Frequency: Very High

Translation

adv. theo cách vụng về hoặc khó xử; không có sự duyên dáng hoặc thanh lịch; theo cách thô lỗ hoặc không duyên dáng.

Phrases & Collocations

fall ungracefully

ngã lộn xộn

move ungracefully

di chuyển vụng về

speak ungracefully

nói năng thiếu lịch sự

act ungracefully

hành động vụng về

dance ungracefully

nhảy nhót

laugh ungracefully

cười ngặt nghẹn

dress ungracefully

mặc quần áo lộn xộn

respond ungracefully

phản hồi thiếu lịch sự

react ungracefully

phản ứng vụng về

gesture ungracefully

cử động thiếu lịch sự

Example Sentences

she stumbled ungracefully during her performance.

Cô ấy vấp ngã một cách vụng về trong khi biểu diễn.

he ungracefully tried to dance at the party.

Anh ấy cố gắng nhảy một cách vụng về tại bữa tiệc.

the cat jumped ungracefully off the table.

Con mèo nhảy xuống khỏi bàn một cách vụng về.

she ungracefully fell while running for the bus.

Cô ấy ngã một cách vụng về khi chạy đuổi bắt xe buýt.

he ungracefully attempted to carry the heavy box.

Anh ấy cố gắng mang chiếc hộp nặng một cách vụng về.

the puppy played ungracefully in the yard.

Chú chó con chơi đùa một cách vụng về trong sân.

she spoke ungracefully during the interview.

Cô ấy nói một cách vụng về trong suốt buổi phỏng vấn.

he ungracefully tried to impress his crush.

Anh ấy cố gắng gây ấn tượng với người mình thích một cách vụng về.

the athlete ungracefully fell during the race.

Vận động viên ngã một cách vụng về trong cuộc đua.

she ungracefully adjusted her dress in public.

Cô ấy điều chỉnh váy của mình một cách vụng về khi ở nơi công cộng.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now