unguiculate

[US]/ʌŋˈɡwɪkjʊlɪt/
[UK]/ʌŋˈɡwɪkjʊlɪt/

Translation

adj.có móng vuốt hoặc cấu trúc giống như móng vuốt; liên quan đến động vật hoặc thực vật có đặc điểm giống như móng vuốt; có đáy cánh hoa hình móng vuốt
Word Forms
số nhiềuunguiculates

Phrases & Collocations

unguiculate claws

vúi vuốt

unguiculate species

loài có vuốt

unguiculate limbs

chi có vuốt

unguiculate mammals

thú có vuốt

unguiculate structure

cấu trúc có vuốt

unguiculate adaptations

sự thích nghi có vuốt

unguiculate features

đặc điểm có vuốt

unguiculate morphology

hình thái có vuốt

unguiculate fossils

fossil có vuốt

unguiculate traits

đặc tính có vuốt

Example Sentences

the bird's unguiculate feet allow it to grasp branches easily.

bàn chân có móng vuốt của chim cho phép chúng dễ dàng bám vào cành cây.

many reptiles have unguiculate toes for better grip on surfaces.

nhiều loài bò sát có ngón chân có móng vuốt để bám vào bề mặt tốt hơn.

unguiculate limbs are common among various species of mammals.

các chi có móng vuốt phổ biến ở nhiều loài động vật có vú.

fossils show that some dinosaurs had unguiculate claws.

các hóa thạch cho thấy một số loài khủng long có móng vuốt.

the unguiculate structure of the animal's feet helps it in climbing.

cấu trúc có móng vuốt của bàn chân động vật giúp chúng leo trèo.

unguiculate adaptations can be seen in various bird species.

các thích ứng có móng vuốt có thể được nhìn thấy ở nhiều loài chim khác nhau.

some fish have unguiculate fins that aid in swimming.

một số loài cá có vây có móng vuốt giúp chúng bơi lội.

the unguiculate nature of the animal's claws makes it a skilled hunter.

tính chất có móng vuốt của móng vuốt động vật khiến chúng trở thành một thợ săn lành nghề.

unguiculate features are essential for survival in their environment.

các đặc điểm có móng vuốt rất quan trọng cho sự sống còn của chúng trong môi trường của chúng.

researchers study unguiculate traits to understand evolutionary adaptations.

các nhà nghiên cứu nghiên cứu các đặc điểm có móng vuốt để hiểu các quá trình thích nghi tiến hóa.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now