unhallows the ground
phá bỏ sự thiêng liêng của mặt đất
unhallows the night
phá bỏ sự thiêng liêng của đêm tối
unhallows the spirit
phá bỏ sự thiêng liêng của linh hồn
unhallows the grave
phá bỏ sự thiêng liêng của ngôi mộ
unhallows the ritual
phá bỏ sự thiêng liêng của nghi lễ
unhallows the site
phá bỏ sự thiêng liêng của địa điểm
unhallows the memory
phá bỏ sự thiêng liêng của ký ức
unhallows the tradition
phá bỏ sự thiêng liêng của truyền thống
unhallows the past
phá bỏ sự thiêng liêng của quá khứ
unhallows the essence
phá bỏ sự thiêng liêng của bản chất
the unhallows of the past still haunt him.
Những bóng ma từ quá khứ vẫn còn ám ảnh anh.
they believed the unhallows would return to claim their territory.
Họ tin rằng những bóng ma sẽ trở lại để chiếm lại lãnh thổ của chúng.
in the story, the unhallows were defeated by the brave warriors.
Trong câu chuyện, những bóng ma đã bị đánh bại bởi những chiến binh dũng cảm.
the legend spoke of unhallows that lurked in the shadows.
Truyền thuyết kể về những bóng ma ẩn mình trong bóng tối.
she felt the presence of unhallows in the abandoned house.
Cô cảm thấy sự hiện diện của những bóng ma trong ngôi nhà bỏ hoang.
the unhallows were said to bring misfortune to the village.
Người ta nói rằng những bóng ma mang đến xui xẻo cho ngôi làng.
he vowed to cleanse the land of unhallows.
Anh thề sẽ thanh tẩy vùng đất khỏi những bóng ma.
many feared the unhallows that roamed at night.
Nhiều người sợ hãi những bóng ma lang thang vào ban đêm.
the unhallows were a reminder of the dark history.
Những bóng ma là lời nhắc nhở về lịch sử đen tối.
in folklore, unhallows were often linked to dark magic.
Trong dân gian, những bóng ma thường gắn liền với thuật hắc ám.
unhallows the ground
phá bỏ sự thiêng liêng của mặt đất
unhallows the night
phá bỏ sự thiêng liêng của đêm tối
unhallows the spirit
phá bỏ sự thiêng liêng của linh hồn
unhallows the grave
phá bỏ sự thiêng liêng của ngôi mộ
unhallows the ritual
phá bỏ sự thiêng liêng của nghi lễ
unhallows the site
phá bỏ sự thiêng liêng của địa điểm
unhallows the memory
phá bỏ sự thiêng liêng của ký ức
unhallows the tradition
phá bỏ sự thiêng liêng của truyền thống
unhallows the past
phá bỏ sự thiêng liêng của quá khứ
unhallows the essence
phá bỏ sự thiêng liêng của bản chất
the unhallows of the past still haunt him.
Những bóng ma từ quá khứ vẫn còn ám ảnh anh.
they believed the unhallows would return to claim their territory.
Họ tin rằng những bóng ma sẽ trở lại để chiếm lại lãnh thổ của chúng.
in the story, the unhallows were defeated by the brave warriors.
Trong câu chuyện, những bóng ma đã bị đánh bại bởi những chiến binh dũng cảm.
the legend spoke of unhallows that lurked in the shadows.
Truyền thuyết kể về những bóng ma ẩn mình trong bóng tối.
she felt the presence of unhallows in the abandoned house.
Cô cảm thấy sự hiện diện của những bóng ma trong ngôi nhà bỏ hoang.
the unhallows were said to bring misfortune to the village.
Người ta nói rằng những bóng ma mang đến xui xẻo cho ngôi làng.
he vowed to cleanse the land of unhallows.
Anh thề sẽ thanh tẩy vùng đất khỏi những bóng ma.
many feared the unhallows that roamed at night.
Nhiều người sợ hãi những bóng ma lang thang vào ban đêm.
the unhallows were a reminder of the dark history.
Những bóng ma là lời nhắc nhở về lịch sử đen tối.
in folklore, unhallows were often linked to dark magic.
Trong dân gian, những bóng ma thường gắn liền với thuật hắc ám.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay