unheredity

[Mỹ]/[ˌʌnhɪrɪˈdɪti]/
[Anh]/[ˌʌnhɪrɪˈdɪti]/

Dịch

Cụm từ & Cách kết hợp

unheredity trait

study unheredity

unheredity factor

unheredity concept

unheredity exists

unheredity effect

unheredity role

unheredity basis

unheredity data

unheredity impact

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay