| số nhiều | uniates |
the uniate church
Giáo hội Liên hiệp
uniate christians
Các Kitô hữu Liên hiệp
uniate tradition
Tradition Liên hiệp
uniate rite
Liturgy Liên hiệp
uniate believers
Các tín hữu Liên hiệp
uniate communities
Các cộng đồng Liên hiệp
uniate bishops
Các giám mục Liên hiệp
uniate liturgy
Liturgy Liên hiệp
uniate faith
Tín ngưỡng Liên hiệp
became uniate
Trở thành Liên hiệp
the uniate church
Giáo hội Liên hiệp
uniate christians
Các Kitô hữu Liên hiệp
uniate tradition
Tradition Liên hiệp
uniate rite
Liturgy Liên hiệp
uniate believers
Các tín hữu Liên hiệp
uniate communities
Các cộng đồng Liên hiệp
uniate bishops
Các giám mục Liên hiệp
uniate liturgy
Liturgy Liên hiệp
uniate faith
Tín ngưỡng Liên hiệp
became uniate
Trở thành Liên hiệp
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay