uninoculation

[Mỹ]/ˌʌnɪnˌɒkjʊˈleɪʃən/
[Anh]/ˌʌnɪnˌɑːkjʊˈleɪʃən/

Dịch

n.未接种

Cụm từ & Cách kết hợp

uninoculation risk

rủi ro không tiêm chủng

uninoculation rate

tỷ lệ không tiêm chủng

uninoculation status

tình trạng tiêm chủng

uninoculation data

dữ liệu tiêm chủng

uninoculation policy

chính sách tiêm chủng

high uninoculation

tỷ lệ không tiêm cao

prevent uninoculation

ngăn ngừa không tiêm chủng

uninoculation problem

vấn đề không tiêm chủng

uninoculation levels

mức độ không tiêm chủng

uninoculation campaign

chiến dịch tiêm chủng

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay