uninoculation risk
rủi ro không tiêm chủng
uninoculation rate
tỷ lệ không tiêm chủng
uninoculation status
tình trạng tiêm chủng
uninoculation data
dữ liệu tiêm chủng
uninoculation policy
chính sách tiêm chủng
high uninoculation
tỷ lệ không tiêm cao
prevent uninoculation
ngăn ngừa không tiêm chủng
uninoculation problem
vấn đề không tiêm chủng
uninoculation levels
mức độ không tiêm chủng
uninoculation campaign
chiến dịch tiêm chủng
uninoculation risk
rủi ro không tiêm chủng
uninoculation rate
tỷ lệ không tiêm chủng
uninoculation status
tình trạng tiêm chủng
uninoculation data
dữ liệu tiêm chủng
uninoculation policy
chính sách tiêm chủng
high uninoculation
tỷ lệ không tiêm cao
prevent uninoculation
ngăn ngừa không tiêm chủng
uninoculation problem
vấn đề không tiêm chủng
uninoculation levels
mức độ không tiêm chủng
uninoculation campaign
chiến dịch tiêm chủng
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay