uninucleate cell
tế bào đơn nhân
uninucleate organism
sinh vật đơn nhân
uninucleate stage
giai đoạn đơn nhân
uninucleate type
loại đơn nhân
uninucleate structure
cấu trúc đơn nhân
uninucleate form
dạng đơn nhân
uninucleate species
loài đơn nhân
uninucleate tissue
mô đơn nhân
uninucleate variant
biến thể đơn nhân
uninucleate condition
điều kiện đơn nhân
the uninucleate cells are essential for muscle function.
các tế bào đơn nhân rất cần thiết cho chức năng của cơ.
uninucleate organisms often exhibit unique reproductive strategies.
các sinh vật đơn nhân thường thể hiện các chiến lược sinh sản độc đáo.
in plant biology, uninucleate pollen grains are crucial for fertilization.
trong sinh học thực vật, các hạt phấn đơn nhân rất quan trọng cho quá trình thụ tinh.
the uninucleate structure of certain cells allows for efficient energy production.
cấu trúc đơn nhân của một số tế bào cho phép sản xuất năng lượng hiệu quả.
researchers studied uninucleate cells to understand cellular processes better.
các nhà nghiên cứu đã nghiên cứu các tế bào đơn nhân để hiểu rõ hơn về các quá trình tế bào.
uninucleate muscle fibers are responsible for voluntary movements.
các sợi cơ đơn nhân chịu trách nhiệm cho các chuyển động tự chủ.
the uninucleate phase of cell division is critical for genetic stability.
giai đoạn đơn nhân của quá trình phân chia tế bào rất quan trọng cho sự ổn định di truyền.
uninucleate cells can regenerate more efficiently than multinucleate cells.
các tế bào đơn nhân có thể tái tạo hiệu quả hơn so với các tế bào đa nhân.
scientists observed uninucleate algae in various aquatic environments.
các nhà khoa học đã quan sát các tảo đơn nhân trong các môi trường dưới nước khác nhau.
the uninucleate nature of some fungi contributes to their adaptability.
tính chất đơn nhân của một số nấm góp phần vào khả năng thích ứng của chúng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay