uninvesting

[US]//.ʌnɪnˈvɛstɪŋ//
[UK]//.ʌnɪnˈvɛstɪŋ//

Translation

v. Rút vốn khỏi một khoản đầu tư.
adj. Liên quan đến việc rút vốn hoặc giảm cam kết tài chính.

Phrases & Collocations

uninvesting in

không đầu tư vào

uninvesting strategy

chiến lược không đầu tư

currently uninvesting

hiện đang không đầu tư

uninvesting phase

giai đoạn không đầu tư

remains uninvesting

vẫn chưa đầu tư

Example Sentences

many companies are uninvesting in fossil fuel projects due to environmental concerns.

Nhiều công ty đang không đầu tư vào các dự án nhiên liệu hóa thạch do lo ngại về môi trường.

the uninvesting strategy has become popular among risk-averse investors.

Chiến lược không đầu tư đã trở nên phổ biến trong số các nhà đầu tư cẩn trọng.

government policy is encouraging uninvesting in certain industries.

Chính sách của chính phủ đang khuyến khích việc không đầu tư vào một số ngành công nghiệp.

the uninvesting phase lasted for several months during the economic downturn.

Giai đoạn không đầu tư kéo dài trong vài tháng trong thời kỳ suy thoái kinh tế.

some investors are practicing uninvesting as a form of financial conservation.

Một số nhà đầu tư đang thực hành không đầu tư như một hình thức tiết kiệm tài chính.

the uninvesting trend is affecting multiple sectors simultaneously.

Xu hướng không đầu tư đang ảnh hưởng đến nhiều lĩnh vực cùng lúc.

uninvesting behavior was observed among retail investors during the market volatility.

Hành vi không đầu tư đã được quan sát thấy trong số các nhà đầu tư lẻ tẻ trong thời kỳ biến động thị trường.

the central bank's uninvesting approach aims to stabilize currency values.

Phương pháp không đầu tư của ngân hàng trung ương nhằm ổn định giá trị tiền tệ.

corporate uninvesting decisions have led to significant job losses.

Các quyết định không đầu tư của doanh nghiệp đã dẫn đến mất việc làm đáng kể.

the uninvesting period coincided with the housing market crash.

Giai đoạn không đầu tư trùng với sự sụp đổ của thị trường bất động sản.

financial advisors warn against complete uninvesting in retirement accounts.

Các chuyên gia tài chính cảnh báo chống lại việc hoàn toàn không đầu tư vào tài khoản hưu trí.

the uninvesting mindset reflects growing skepticism about traditional markets.

Tư duy không đầu tư phản ánh sự hoài nghi ngày càng tăng đối với các thị trường truyền thống.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now