uniparous

[Mỹ]/ˈjuːnɪpərəs/
[Anh]/ˈjunəˌpɛrəs/

Dịch

adj. sản xuất chỉ một con non tại một thời điểm; có một thân hoặc trục duy nhất; primiparous trong thuật ngữ y tế

Cụm từ & Cách kết hợp

uniparous species

loài sinh sản đơn thai

uniparous mammals

thú có vú sinh sản đơn thai

uniparous animals

động vật sinh sản đơn thai

uniparous birth

sinh sản đơn thai

uniparous reproductive

sinh sản đơn thai

uniparous condition

tình trạng sinh sản đơn thai

uniparous offspring

con cái sinh sản đơn thai

uniparous female

cái cái sinh sản đơn thai

uniparous traits

đặc điểm của loài sinh sản đơn thai

uniparous characteristics

đặc trưng của loài sinh sản đơn thai

Câu ví dụ

the cow is a uniparous animal, usually giving birth to one calf at a time.

bò cái là loài động vật đơn thai, thường sinh một nghén duy nhất.

uniparous species have specific reproductive strategies that differ from multiparous ones.

các loài đơn thai có các chiến lược sinh sản cụ thể khác với các loài đa thai.

understanding the uniparous nature of certain mammals can help in their conservation.

hiểu được bản chất đơn thai của một số loài động vật có vú có thể giúp bảo tồn chúng.

farmers often prefer uniparous breeds for their ease of management.

nông dân thường thích các giống đơn thai vì dễ quản lý.

research shows that uniparous animals may have higher survival rates for their young.

nghiên cứu cho thấy động vật đơn thai có thể có tỷ lệ sống sót cao hơn đối với con non của chúng.

in the wild, uniparous animals often invest more resources in each offspring.

ở ngoài tự nhiên, động vật đơn thai thường đầu tư nhiều nguồn lực hơn cho mỗi cá thể con.

the term uniparous is often used in veterinary medicine to describe certain species.

thuật ngữ đơn thai thường được sử dụng trong y học thú y để mô tả một số loài nhất định.

uniparous reproduction can lead to more focused parental care.

sinh sản đơn thai có thể dẫn đến sự chăm sóc của phụ huynh tập trung hơn.

many uniparous mammals show strong maternal instincts.

nhiều loài động vật có vú đơn thai thể hiện bản năng mẫu mẹ mạnh mẽ.

studying uniparous species helps scientists understand evolutionary adaptations.

nghiên cứu các loài đơn thai giúp các nhà khoa học hiểu rõ hơn về sự thích nghi tiến hóa.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay