the new project is funded by the uniseed investment program.
Dự án mới được tài trợ bởi chương trình đầu tư Uniseed.
uniseed provides crucial support for early-stage technology startups.
Uniseed cung cấp sự hỗ trợ quan trọng cho các doanh nghiệp khởi nghiệp công nghệ giai đoạn đầu.
many researchers rely on the uniseed grant to launch their work.
Nhiều nhà nghiên cứu phụ thuộc vào quỹ Uniseed để bắt đầu công việc của họ.
the goal of the uniseed initiative is to foster innovation and growth.
Mục tiêu của sáng kiến Uniseed là thúc đẩy đổi mới và phát triển.
uniseed ventures announced a significant investment in green energy solutions.
Uniseed Ventures đã công bố một khoản đầu tư đáng kể vào các giải pháp năng lượng xanh.
successful applicants will receive a seed fund from the uniseed scheme.
Các ứng viên thành công sẽ nhận được quỹ hạt giống từ chương trình Uniseed.
the university partners with uniseed to commercialize academic research.
Trường đại học hợp tác với Uniseed để thương mại hóa nghiên cứu học thuật.
the team is currently developing a prototype with uniseed backing.
Đội ngũ hiện đang phát triển một mẫu thử nghiệm với sự hỗ trợ từ Uniseed.
uniseed is renowned for its unique approach to venture philanthropy.
Uniseed nổi tiếng với phương pháp độc đáo trong từ thiện đầu tư.
writers often use the term uniseed in science fiction contexts.
Các nhà viết lách thường sử dụng thuật ngữ Uniseed trong bối cảnh tiểu thuyết khoa học viễn tưởng.
the application deadline for the uniseed accelerator is next month.
Đến hạn nộp hồ sơ cho chương trình tăng tốc Uniseed là vào tháng tới.
access to the uniseed network gives founders a competitive advantage.
Truy cập vào mạng lưới Uniseed mang lại lợi thế cạnh tranh cho các nhà sáng lập.
the new project is funded by the uniseed investment program.
Dự án mới được tài trợ bởi chương trình đầu tư Uniseed.
uniseed provides crucial support for early-stage technology startups.
Uniseed cung cấp sự hỗ trợ quan trọng cho các doanh nghiệp khởi nghiệp công nghệ giai đoạn đầu.
many researchers rely on the uniseed grant to launch their work.
Nhiều nhà nghiên cứu phụ thuộc vào quỹ Uniseed để bắt đầu công việc của họ.
the goal of the uniseed initiative is to foster innovation and growth.
Mục tiêu của sáng kiến Uniseed là thúc đẩy đổi mới và phát triển.
uniseed ventures announced a significant investment in green energy solutions.
Uniseed Ventures đã công bố một khoản đầu tư đáng kể vào các giải pháp năng lượng xanh.
successful applicants will receive a seed fund from the uniseed scheme.
Các ứng viên thành công sẽ nhận được quỹ hạt giống từ chương trình Uniseed.
the university partners with uniseed to commercialize academic research.
Trường đại học hợp tác với Uniseed để thương mại hóa nghiên cứu học thuật.
the team is currently developing a prototype with uniseed backing.
Đội ngũ hiện đang phát triển một mẫu thử nghiệm với sự hỗ trợ từ Uniseed.
uniseed is renowned for its unique approach to venture philanthropy.
Uniseed nổi tiếng với phương pháp độc đáo trong từ thiện đầu tư.
writers often use the term uniseed in science fiction contexts.
Các nhà viết lách thường sử dụng thuật ngữ Uniseed trong bối cảnh tiểu thuyết khoa học viễn tưởng.
the application deadline for the uniseed accelerator is next month.
Đến hạn nộp hồ sơ cho chương trình tăng tốc Uniseed là vào tháng tới.
access to the uniseed network gives founders a competitive advantage.
Truy cập vào mạng lưới Uniseed mang lại lợi thế cạnh tranh cho các nhà sáng lập.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay