unleashes creativity
khơi gợi sự sáng tạo
unleashes potential
khai phá tiềm năng
unleashes power
khai thác sức mạnh
unleashes energy
khơi dậy nguồn năng lượng
unleashes innovation
thúc đẩy sự đổi mới
unleashes passion
khơi dậy đam mê
unleashes talent
khai thác tài năng
unleashes imagination
khơi dậy trí tưởng tượng
unleashes ideas
khơi nguồn ý tưởng
unleashes change
thúc đẩy sự thay đổi
the new policy unleashes creativity among employees.
nguyên tắc mới khơi dậy sự sáng tạo của nhân viên.
her speech unleashes a wave of enthusiasm in the crowd.
Bài phát biểu của cô ấy khơi dậy một làn sóng nhiệt tình trong đám đông.
the storm unleashes powerful winds and heavy rain.
Cơn bão giải phóng những cơn gió mạnh và mưa lớn.
the new software unleashes the potential of data analysis.
Phần mềm mới khai thác tiềm năng của phân tích dữ liệu.
his actions unleash a series of unexpected consequences.
Những hành động của anh ấy gây ra một loạt hậu quả bất ngờ.
the artist unleashes her emotions through her paintings.
Nghệ sĩ giải phóng cảm xúc của cô ấy qua những bức tranh của cô.
the athlete unleashes his full potential during the competition.
Vận động viên khai thác tối đa tiềm năng của mình trong suốt cuộc thi.
the discovery unleashes new possibilities for scientific research.
Sự phát hiện ra mở ra những khả năng mới cho nghiên cứu khoa học.
the documentary unleashes a discussion on climate change.
Bộ phim tài liệu khơi dậy cuộc thảo luận về biến đổi khí hậu.
education unleashes the power of knowledge in society.
Giáo dục khai thác sức mạnh của kiến thức trong xã hội.
unleashes creativity
khơi gợi sự sáng tạo
unleashes potential
khai phá tiềm năng
unleashes power
khai thác sức mạnh
unleashes energy
khơi dậy nguồn năng lượng
unleashes innovation
thúc đẩy sự đổi mới
unleashes passion
khơi dậy đam mê
unleashes talent
khai thác tài năng
unleashes imagination
khơi dậy trí tưởng tượng
unleashes ideas
khơi nguồn ý tưởng
unleashes change
thúc đẩy sự thay đổi
the new policy unleashes creativity among employees.
nguyên tắc mới khơi dậy sự sáng tạo của nhân viên.
her speech unleashes a wave of enthusiasm in the crowd.
Bài phát biểu của cô ấy khơi dậy một làn sóng nhiệt tình trong đám đông.
the storm unleashes powerful winds and heavy rain.
Cơn bão giải phóng những cơn gió mạnh và mưa lớn.
the new software unleashes the potential of data analysis.
Phần mềm mới khai thác tiềm năng của phân tích dữ liệu.
his actions unleash a series of unexpected consequences.
Những hành động của anh ấy gây ra một loạt hậu quả bất ngờ.
the artist unleashes her emotions through her paintings.
Nghệ sĩ giải phóng cảm xúc của cô ấy qua những bức tranh của cô.
the athlete unleashes his full potential during the competition.
Vận động viên khai thác tối đa tiềm năng của mình trong suốt cuộc thi.
the discovery unleashes new possibilities for scientific research.
Sự phát hiện ra mở ra những khả năng mới cho nghiên cứu khoa học.
the documentary unleashes a discussion on climate change.
Bộ phim tài liệu khơi dậy cuộc thảo luận về biến đổi khí hậu.
education unleashes the power of knowledge in society.
Giáo dục khai thác sức mạnh của kiến thức trong xã hội.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay