unlightedness

[Mỹ]/ʌnˈlaɪtɪdnəs/
[Anh]/ʌnˈlaɪtɪdnəs/

Dịch

n. trạng thái hoặc chất lượng không có ánh sáng; bóng tối; sự vắng mặt của ánh sáng hoặc chiếu sáng; tình trạng không được chiếu sáng hoặc thiếu ánh sáng nhân tạo

Câu ví dụ

the philosopher described a state of profound unlightedness that haunted the protagonist throughout the narrative.

Triết gia đã mô tả một trạng thái vô cùng tối tăm mà nhân vật chính bị ám ảnh suốt cả câu chuyện.

many mystics speak of spiritual unlightedness as a necessary passage toward enlightenment.

Nhiều nhà huyền bí nói về sự tối tăm tinh thần như một giai đoạn cần thiết trên con đường hướng tới giác ngộ.

the novel explores the existential unlightedness experienced by characters in a meaningless universe.

Tác phẩm khám phá sự tối tăm hiện sinh mà các nhân vật trải qua trong một vũ trụ vô nghĩa.

after the tragedy, she fell into a deep unlightedness that seemed impossible to escape.

Sau thảm kịch, cô rơi vào một trạng thái tối tăm sâu sắc dường như không thể thoát khỏi.

his emotional unlightedness manifested as a complete withdrawal from social interactions and life.

Sự tối tăm cảm xúc của anh thể hiện qua việc hoàn toàn rút lui khỏi các tương tác xã hội và cuộc sống.

the painting captures a sense of metaphysical unlightedness that challenges viewers' perceptions of reality.

Bức tranh nắm bắt được cảm giác về sự tối tăm siêu hình thách thức nhận thức của người xem về thực tại.

an enveloping unlightedness filled the ancient cathedral, creating an atmosphere of profound mystery.

Một sự tối tăm bao trùm lấp đầy nhà thờ cổ kính, tạo ra một bầu không khí đầy bí ẩn.

the protagonist's inner unlightedness mirrored the bleak winter landscape outside his window.

Sự tối tăm bên trong của nhân vật phản chiếu khung cảnh mùa đông u ám bên ngoài cửa sổ anh.

complete unlightedness settled over the valley as the final rays of sun disappeared behind the peaks.

Sự tối tăm hoàn toàn bao phủ thung lũng khi những tia nắng cuối cùng biến mất sau các đỉnh núi.

the perpetual unlightedness of the arctic winter tested the physical and mental endurance of the expedition team.

Sự tối tăm kéo dài của mùa đông Bắc Cực đã kiểm tra sức bền thể chất và tinh thần của đội thám hiểm.

modern philosophy grapples with the unlightedness inherent in the human condition according to some thinkers.

Triết học hiện đại đối mặt với sự tối tăm vốn có trong bản chất con người theo quan điểm của một số nhà tư tưởng.

understanding one's own unlightedness is often the first step toward genuine spiritual awakening.

Hiểu được sự tối tăm của chính mình thường là bước đầu tiên trên con đường thức tỉnh tinh thần chân chính.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay