unoaked

[Mỹ]/ʌnˈəʊkt/
[Anh]/ʌnˈoʊkt/
Tần suất: Rất cao

Dịch

Cụm từ & Cách kết hợp

unoaked wine

unoaked whites

completely unoaked

drink unoaked

serve unoaked

unoaked style

is unoaked

unoaked wines

prefer unoaked

typically unoaked

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay