unofficialize

[Mỹ]/[ˌʌn.əˈfɪ.ʃəl.aɪz]/
[Anh]/[ˌʌn.əˈfɪ.ʃəl.aɪz]/

Dịch

Cụm từ & Cách kết hợp

unofficialize it

unofficialized status

unofficialize now

unofficialized version

unofficialize this

unofficialized result

unofficialize quickly

unofficialize fully

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay