The candidate was unopposed in the campaign.
Ứng cử viên không có đối thủ trong chiến dịch.
she was elected unopposed as leader.
Cô ấy đã được bầu làm lãnh đạo mà không có đối thủ.
The candidate won the election unopposed.
Ứng cử viên đã thắng cuộc bầu cử mà không có đối thủ.
The team advanced to the finals unopposed.
Đội đã tiến vào trận chung kết mà không có đối thủ.
The proposal was passed unopposed.
Đề xuất đã được thông qua mà không có đối thủ.
She became the leader unopposed.
Cô ấy trở thành người lãnh đạo mà không có đối thủ.
The bill was approved unopposed.
Đạo luật đã được phê duyệt mà không có đối thủ.
The motion was carried unopposed.
Động từ đã được thông qua mà không có đối thủ.
The decision was made unopposed.
Quyết định đã được đưa ra mà không có đối thủ.
The resolution was adopted unopposed.
Nghị quyết đã được thông qua mà không có đối thủ.
The team finished the race unopposed.
Đội đã hoàn thành cuộc đua mà không có đối thủ.
The company secured the contract unopposed.
Công ty đã đảm bảo hợp đồng mà không có đối thủ.
The candidate was unopposed in the campaign.
Ứng cử viên không có đối thủ trong chiến dịch.
she was elected unopposed as leader.
Cô ấy đã được bầu làm lãnh đạo mà không có đối thủ.
The candidate won the election unopposed.
Ứng cử viên đã thắng cuộc bầu cử mà không có đối thủ.
The team advanced to the finals unopposed.
Đội đã tiến vào trận chung kết mà không có đối thủ.
The proposal was passed unopposed.
Đề xuất đã được thông qua mà không có đối thủ.
She became the leader unopposed.
Cô ấy trở thành người lãnh đạo mà không có đối thủ.
The bill was approved unopposed.
Đạo luật đã được phê duyệt mà không có đối thủ.
The motion was carried unopposed.
Động từ đã được thông qua mà không có đối thủ.
The decision was made unopposed.
Quyết định đã được đưa ra mà không có đối thủ.
The resolution was adopted unopposed.
Nghị quyết đã được thông qua mà không có đối thủ.
The team finished the race unopposed.
Đội đã hoàn thành cuộc đua mà không có đối thủ.
The company secured the contract unopposed.
Công ty đã đảm bảo hợp đồng mà không có đối thủ.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now